Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở thành vấn đề toàn cầu, kiểm kê khí nhà kính (KNK) đang là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều ngành kinh tế, đặc biệt là ngành xây dựng - lĩnh vực có mức tiêu thụ năng lượng và phát thải carbon rất lớn. Tại Việt Nam, cùng với cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, các quy định pháp lý liên quan đến kiểm kê và giảm phát thải KNK cũng đang được hoàn thiện và siết chặt hơn.
Đối với doanh nghiệp xây dựng, việc thực hiện kiểm kê KNK không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn là nền tảng để tối ưu vận hành, tiết kiệm chi phí năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với các tiêu chuẩn xanh quốc tế như CBAM hay ESG.
Kiểm kê khí nhà kính ngành xây dựng là gì?
Kiểm kê khí nhà kính (KNK) ngành xây dựng là việc xác định, đo lường, tính toán và báo cáo có hệ thống lượng phát thải khí nhà kính từ các hoạt động thuộc phạm vi quản lý của ngành. Theo Thông tư 13/2024/TT-BXD ngày 20/12/2024 của Bộ Xây dựng, hoạt động này bao gồm kiểm kê ở hai cấp là cấp lĩnh vực (toàn ngành) và cấp cơ sở (các nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng và tòa nhà).
Các khí nhà kính được kiểm kê chính gồm CO₂, CH₄, N₂O, quy đổi về tấn CO₂ tương đương (CO₂tđ - CO₂e) ). Thông tư này hướng dẫn chi tiết quy trình, phương pháp thu thập số liệu, lựa chọn hệ số phát thải, tính toán, kiểm soát chất lượng, báo cáo và thẩm định.
>>> Xem thêm: Giảm phát thải carbon trong ngành xi măng: Vai trò của kiểm kê khí nhà kính
Vì sao cần phải kiểm kê khí nhà kính ngành xây dựng?
Ngành xây dựng, đặc biệt là tiểu ngành sản xuất vật liệu xây dựng (VLXD) và vận hành các tòa nhà lớn, là một trong những nguồn phát thải KNK trọng điểm lớn nhất quốc gia cũng như toàn cầu. Việc thực hiện kiểm kê KNK đóng vai trò then chốt vì các lý do sau:
Tuân thủ pháp lý: Nghị định 119/2025/NĐ-CP (thay thế Nghị định 06/2022/NĐ-CP) quy định về kiểm kê KNK, lộ trình giảm phát thải và danh mục cơ sở bắt buộc thực hiện.
Hiện thực hóa mục tiêu Net Zero quốc gia: Để đạt cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, ngành xây dựng phải giảm mạnh lượng phát thải. Trọng tâm hàng đầu nằm ở ngành công nghiệp sản xuất xi măng - lĩnh vực đang chiếm tới gần 90% tổng lượng phát thải VLXD.
Xây dựng lợi thế cạnh tranh xanh: Giúp doanh nghiệp định vị chính xác nguồn phát thải lớn trong dây chuyền của mình, từ đó tối ưu hóa công nghệ sản xuất, giảm chi phí năng lượng, phát triển dòng sản phẩm xanh (xi măng xanh, gạch không nung), dễ dàng vượt qua các hàng rào carbon quốc tế (như cơ chế CBAM của EU) và mở ra cơ hội thương mại hóa tín chỉ carbon trên sàn giao dịch.
>>> Xem thêm: KIỂM KÊ KHÍ NHÀ KÍNH NGÀNH THÉP NĂM 2026: ĐÁP ỨNG NGHỊ ĐỊNH 119/2025/NĐ-CP VÀ CHIẾN LƯỢC QUẢN TRỊ HẠN NGẠCH PHÁT THẢI
Nguyên tắc kiểm kê và thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
Để đảm bảo chất lượng, mọi hoạt động kiểm kê phải tuân thủ nghiêm ngặt 4 nguyên tắc theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP:
- Đầy đủ: Số liệu phải được thu thập liên tục, có minh chứng rõ ràng và giải trình khi thay đổi.
- Nhất quán: Đảm bảo thống nhất về số liệu, chuỗi số liệu và phương pháp tính toán. Khi có sự thay đổi cần có báo cáo so sánh, đối chứng.
- Minh bạch: Các tài liệu, dữ liệu giả định, số liệu hoạt động, các hệ số áp dụng, phương pháp tính toán được giải thích rõ ràng, trích dẫn nguồn và lưu giữ để đảm bảo độ tin cậy và tính chính xác cao.
- Chính xác: Tính toán kiểm kê khí nhà kính và đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đảm bảo độ tin cậy theo phương pháp luận lựa chọn và giảm tối đa các sai lệch.
Yêu cầu thẩm định được quy định tại Thông tư 17/2022/TT-BTNMT và hướng dẫn chi tiết cho ngành xây dựng tại Thông tư 13/2024/TT-BXD.
Quy trình kiểm kê khí nhà kính ngành xây dựng
Thông tư 13/2024/TT-BXD hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện kiểm kê theo quy trình rõ ràng gồm 10 bước:

Bước 1: Xác định phạm vi kiểm kê khí nhà kính
Doanh nghiệp vạch rõ ranh giới vận hành và ranh giới tài sản của cơ sở. Xác định cụ thể các nguồn phát thải trực tiếp (Scope 1 - ví dụ: đốt nhiên liệu tại lò nung clinker, lò hơi, lò nung vôi công nghiệp) và các nguồn phát thải gián tiếp từ năng lượng điện tiêu thụ (Scope 2) trong khuôn khổ ranh giới quản lý.
Bước 2: Xác định phương pháp thu thập số liệu hoạt động phục vụ kiểm kê khí nhà kính
Lập kế hoạch chọn phương pháp thu thập phù hợp với từng nguồn phát thải. Số liệu hoạt động (ví dụ: khối lượng than tiêu thụ, lượng điện sử dụng kWh, sản lượng xi măng xuất xưởng) phải được thiết lập quy trình theo dõi liên tục, sử dụng phương pháp cân bằng vật chất hoặc đo lường trực tiếp dòng năng lượng hoặc tính toán dựa trên định mức kinh tế kỹ thuật) theo hướng dẫn kỹ thuật của Uỷ Ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC).
Bước 3: Thu thập số liệu hoạt động phục vụ kiểm kê khí nhà kính
Tiến hành thu thập dữ liệu thô theo phương pháp đã chọn tại Bước 2. Toàn bộ số liệu thô thu thập phải được lưu trữ kèm minh chứng cụ thể. Trường hợp số liệu bị thiếu hụt, phải áp dụng các kỹ thuật nội suy, ngoại suy khoa học dựa trên tài liệu hướng dẫn của IPCC.
Bước 4: Lựa chọn hệ số trong tính toán phát thải khí nhà kính
Lựa chọn hệ số phát thải (EF) theo thứ tự ưu tiên pháp lý:
Hệ số phát thải đặc trưng của Việt Nam do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành gần nhất.
Hệ số phát thải riêng của cơ sở sản xuất (được đo đạc thực nghiệm hợp chuẩn).
Hệ số mặc định của Uỷ Ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC 2006/2019).
Bước 5: Tính toán phát thải khí nhà kính
Áp dụng các công thức chi tiết tại Phụ lục I của Thông tư 13/2024/TT-BXD. Công thức tổng quát thường dùng là:
E = AD x EF x GWP
Trong đó: E là lượng phát thải (CO₂tđ), AD là số liệu hoạt động, EF là hệ số phát thải, GWP là "tiềm năng nóng lên toàn cầu" (Global Warming Potential) của loại khí tương ứng. Việc tính toán phải tách bạch rõ ràng giữa phát thải do đốt cháy nhiên liệu và phát thải từ quá trình công nghệ biến đổi vật chất.
Bước 6: Kiểm soát chất lượng và đảm bảo chất lượng kiểm kê khí nhà kính (QA/QC)
QC (Kiểm soát chất lượng nội bộ): Do ban kiểm kê nội bộ thực hiện kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu, rà soát lỗi nhập liệu và các sai số toán học cơ bản theo TCVN ISO 14064-1:2022 (tương đương ISO 14064-1:2018).
QA (Đảm bảo chất lượng ngoại vi): Do các nhân sự chuyên môn độc lập bên ngoài hoặc không tham gia trực tiếp vào bước tính toán thực hiện đánh giá toàn bộ quy trình để đảm bảo tính khách quan.
Bước 7: Đánh giá độ không chắc chắn kết quả kiểm kê khí nhà kính
Thực hiện đánh giá độ không chắc chắn đối với cả số liệu hoạt động và hệ số phát thải theo hướng dẫn tại Chương 3 Phần 1 của IPCC 2006. Việc này giúp xác định độ tin cậy của kết quả đầu ra và tìm ra lỗ hổng dữ liệu để ưu tiên cải tiến trong các kỳ kiểm kê tiếp theo.
Bước 8: Tính toán lại kết quả kiểm kê khí nhà kính
Hoạt động tính toán lại được kích hoạt khi có sự thay đổi lớn về phương pháp luận tính toán của quốc tế, khi phát hiện sai sót nghiêm trọng ở kỳ trước, hoặc khi có sự thay đổi lớn trong cấu trúc công nghệ/ranh giới vận hành của doanh nghiệp nhằm đảm bảo tính nhất quán của chuỗi số liệu lịch sử.
Bước 9: Xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Tổng hợp tất cả các kết quả từ Bước 1 đến Bước 8 vào Biểu mẫu báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở/lĩnh vực được quy định tại các phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 13/2024/TT-BXD. Báo cáo phải thể hiện cấu trúc rõ ràng, đầy đủ thuyết minh, phương pháp luận và các biểu số liệu chi tiết.
Bước 10: Thẩm định và nộp kết quả kiểm kê khí nhà kính
Báo cáo hoàn chỉnh được gửi tới cơ quan chức năng hoặc hội đồng thẩm định có thẩm quyền. Sau khi trải qua quá trình rà soát, chất vấn và sửa đổi bổ sung (nếu có), kết quả kiểm kê khí nhà kính chính thức được phê duyệt và cập nhật vào hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu.
Kết luận
Kiểm kê khí nhà kính ngành xây dựng không còn là xu hướng mang tính tự nguyện mà đang trở thành yêu cầu bắt buộc trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc thực hiện đúng quy trình không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn tạo nền tảng để tối ưu vận hành, giảm chi phí năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với các tiêu chuẩn carbon quốc tế trong tương lai.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp kiểm kê khí nhà kính, tư vấn giảm phát thải hoặc xây dựng chiến lược ESG phù hợp với ngành xây dựng, hãy liên hệ với VDS để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ từ đánh giá hiện trạng đến triển khai thực tế một cách bài bản và hiệu quả.

