Ngành thép Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi xanh quan trọng khi năm 2026 đánh dấu thí điểm phân bổ và quản lý hạn ngạch phát thải khí nhà kính (KNK). Với cường độ phát thải trung bình khoảng 2,0–2,5 tấn CO₂/tấn thép thô (tùy công nghệ), ngành thép thuộc nhóm các ngành có cường độ phát thải cao. Việc kiểm kê, báo cáo và tuân thủ hạn ngạch phát thải không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, năng lực cạnh tranh và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, đặc biệt là cơ chế CBAM của Liên minh Châu Âu.
1. Tác động môi trường của ngành thép
Bên cạnh vai trò là ngành công nghiệp nền tảng, đóng góp quan trọng cho tăng trưởng kinh tế - xã hội, ngành thép Việt Nam đồng thời là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất cả nước. Các quy trình luyện kim truyền thống, đặc biệt công nghệ lò cao – lò thổi oxy (BF-BOF), sử dụng than cốc làm chất khử và nhiên liệu, đã giải phóng lượng lớn CO₂ từ cả phản ứng hóa học khử quặng sắt lẫn quá trình đốt nhiên liệu. Ngoài ra, hoạt động sản xuất còn phát sinh nhiều chất ô nhiễm khác như bụi mịn, SO₂, NOx và kim loại nặng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí, nguồn nước và hệ sinh thái xung quanh các khu công nghiệp.
Nếu duy trì kịch bản phát triển thông thường (BAU), lượng phát thải của ngành sẽ tiếp tục tăng theo tốc độ mở rộng sản xuất, tạo áp lực lớn lên mục tiêu Net Zero năm 2050 của Việt Nam. Do đó, kiểm kê khí nhà kính chính xác và quản trị hạn ngạch phát thải trở thành yêu cầu cấp thiết, vừa đáp ứng quy định pháp luật vừa nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế.
2. Thực trạng phát thải khí nhà kính của ngành thép Việt Nam
Ngành thép Việt Nam hiện là một trong những ngành công nghiệp trọng điểm, với sản lượng thép thô năm 2025 đạt khoảng 24,7 triệu tấn. Tuy nhiên, mức phát thải khí nhà kính của ngành vẫn ở mức cao. Theo các nghiên cứu về chuyển đổi công nghiệp, năm 2023 ngành thép phát thải khoảng 32 triệu tấn CO₂, chiếm khoảng 8–9% tổng phát thải khí nhà kính quốc gia. Với đà tăng trưởng hiện tại, con số này có nguy cơ tiếp tục gia tăng nếu không có các biện pháp chuyển đổi mạnh mẽ.
Cường độ phát thải trung bình của các nhà máy thép Việt Nam hiện dao động từ 2,0–2,5 tấn CO₂/tấn thép thô, tùy thuộc vào công nghệ áp dụng. Hai công nghệ chính đang được sử dụng gồm:
Công nghệ lò cao – lò thổi oxy (BF-BOF): Chiếm tỷ trọng lớn trong sản xuất thép thô, phát thải trực tiếp (Scope 1) cao do phụ thuộc vào than cốc. Đây là nguồn phát thải chính từ phản ứng hóa học khử quặng sắt.
Công nghệ lò điện hồ quang (EAF): Phát thải trực tiếp thấp hơn nhưng lại tăng phụ thuộc vào nguồn điện lưới (Scope 2) và chất lượng phế liệu đầu vào.
Sự chênh lệch rõ rệt về công nghệ và hiệu suất giữa các doanh nghiệp đang trở thành yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc phân bổ hạn ngạch phát thải theo cơ chế thí điểm năm 2026.
3. Khung pháp lý áp dụng năm 2026
Các doanh nghiệp thép cần tuân thủ chặt chẽ các quy định sau:
Nghị định 119/2025/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 06/2022/NĐ-CP): Văn bản cốt lõi quy định về kiểm kê phát thải, phân bổ hạn ngạch, trao đổi và giao dịch tín chỉ carbon. Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/8/2025. Các cơ sở sản xuất sắt thép thuộc danh mục phải thực hiện kiểm kê và tuân thủ hạn ngạch được phân bổ.
Phân bổ hạn ngạch thí điểm: Theo Quyết định 263/QĐ-TTg ngày 09/02/2026 của Thủ tướng Chính phủ, tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho năm 2026 là 268.391.454 tấn CO₂tđ, trong đó có 25 cơ sở sản xuất sắt thép. Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì, phối hợp với Bộ Công Thương thí điểm phân bổ cụ thể.
Cơ chế CBAM của EU: Từ ngày 01/01/2026... Dữ liệu phát thải thực tế (embedded emissions) bắt buộc phải được thẩm định độc lập bởi tổ chức được EU công nhận (Accredited Verifier). Việc không có dữ liệu chuẩn xác sẽ khiến doanh nghiệp bị áp dụng hệ số mặc định (default values) rất cao, trực tiếp làm mất biên lợi nhuận xuất khẩu.
4. Tiêu chuẩn và phương pháp kiểm kê phát thải

Để báo cáo kiểm kê được cơ quan nhà nước chấp nhận và đáp ứng yêu cầu quốc tế, doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn sau:
GHG Protocol (Steel Sector Guidance):
Đây là công cụ phổ biến và được tham chiếu rộng rãi nhất cho ngành thép. Bộ hướng dẫn chuyên ngành cung cấp phương pháp tính toán chi tiết các nguồn phát thải từ luyện cốc, lò cao, lò BOF, lò EAF đến các công đoạn cán thép.
Cụ thể:
Phạm vi 1 (Scope 1): Phát thải trực tiếp từ nhiên liệu đốt và phản ứng hóa học khử quặng sắt (nguồn lớn nhất).
Phạm vi 2 (Scope 2): Phát thải gián tiếp từ mua điện, nhiệt và hơi nước.
Phạm vi 3 (Scope 3): Phát thải từ chuỗi giá trị (khai thác quặng, vận tải nguyên liệu, sử dụng sản phẩm hạ nguồn) — phần phức tạp nhất nhưng ngày càng quan trọng.
ISO 14064-1:2018:
Tiêu chuẩn quốc tế nền tảng về định lượng, báo cáo và thẩm định phát thải khí nhà kính ở cấp tổ chức. Tiêu chuẩn đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và khả năng thẩm tra độc lập, được công nhận bởi cơ quan quản lý MRV tại Việt Nam và đối tác quốc tế.
World Steel Association (worldsteel) CO₂ Data Collection Methodology:
Hướng dẫn chuyên biệt của Hiệp hội Thép Thế giới, là cơ sở cho việc tính toán và so sánh cường độ phát thải CO₂ giữa các nhà máy, hỗ trợ benchmark với tiêu chuẩn toàn cầu.
SBTi (Science Based Targets initiative):
Chương trình cam kết giảm phát thải dựa trên khoa học. Một số doanh nghiệp thép lớn tại Việt Nam đang hướng tới SBTi, yêu cầu kiểm kê đầy đủ 3 phạm vi, đặt mục tiêu phù hợp kịch bản 1,5°C, thẩm định và báo cáo tiến độ hàng năm. Đây là cam kết cấp độ công ty với lộ trình dài hạn.
MRV Việt Nam:
Doanh nghiệp cũng phải tuân thủ Hệ thống MRV theo quy định hiện hành của Bộ Công Thương (tiêu biểu là Thông tư 38/2023/TT-BCT và các văn bản cập nhật mới nhất), đảm bảo dữ liệu chính xác, minh bạch và có khả năng thẩm định.
5. Thách thức lớn của ngành thép Việt Nam trong việc kiểm kê và quản trị phát thải khí nhà kính
Ngành thép Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nội tại trong quá trình kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt trong năm đầu thí điểm hạn ngạch 2026.
Phụ thuộc vào công nghệ lò cao truyền thống: Hiện nay, phần lớn công suất sản xuất thép thô của Việt Nam vẫn dựa vào công nghệ lò cao – lò thổi oxy (BF-BOF) sử dụng than cốc. Công nghệ này không chỉ phát thải trực tiếp cao từ quá trình đốt nhiên liệu mà còn tạo ra lượng CO₂ lớn từ phản ứng hóa học khử quặng sắt. Việc chuyển đổi sang công nghệ lò điện hồ quang (EAF) sử dụng phế liệu hoặc các giải pháp xanh như hydro đòi hỏi vốn đầu tư rất lớn và thời gian dài, khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc giảm sâu phát thải Scope 1.
Cường độ phát thải cao từ quy trình luyện kim: Quy trình sản xuất thép là một trong những quy trình thâm dụng năng lượng và phát thải nhất trong ngành công nghiệp. Cường độ phát thải trung bình của các nhà máy thép Việt Nam hiện dao động từ 2,0–2,5 tấn CO₂/tấn thép thô, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của một số quốc gia tiên tiến. Đặc biệt, phát thải từ phản ứng hóa học (process emissions) chiếm tỷ trọng lớn và khó giảm bằng các biện pháp thông thường, đòi hỏi công nghệ thu hồi và lưu trữ carbon (CCUS) hoặc thay thế chất khử bằng hydro xanh.
Rào cản công nghệ và máy móc cũ: Nhiều nhà máy thép, đặc biệt là các cơ sở vừa và nhỏ, vẫn sử dụng thiết bị công nghệ từ những thập niên trước. Hiệu suất năng lượng thấp dẫn đến tiêu thụ điện và nhiên liệu lớn, đồng thời làm tăng chi phí tuân thủ khi phải kiểm kê và báo cáo chính xác dữ liệu phát thải. Việc nâng cấp công nghệ đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, trong khi khả năng tiếp cận tài chính xanh còn hạn chế.
Lỗ hổng nhân lực và năng lực kiểm kê phát thải Phạm vi 3:
Đa số doanh nghiệp thép Việt Nam hiện thiếu đội ngũ chuyên trách về quản trị carbon và ESG. Việc kiểm kê phát thải đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về luyện kim, hóa học và hệ thống MRV, trong khi dữ liệu hiện nay chủ yếu được quản lý thủ công, thiếu tính đồng bộ và độ tin cậy cao.
Đặc biệt, Phạm vi 3 (Scope 3) là thách thức lớn nhất khi chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng phát thải, bao gồm khai thác và vận chuyển quặng sắt, than cốc, phế liệu và vận tải biển. Việc thu thập dữ liệu Scope 3 từ nhà cung cấp quốc tế đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ trong chuỗi cung ứng và sử dụng công cụ số hóa chuyên dụng.
Rủi ro từ thẩm định và tuân thủ pháp lý:
Báo cáo kiểm kê nếu không đạt yêu cầu về tính chính xác và minh bạch có thể bị đơn vị thẩm định độc lập bác bỏ, dẫn đến ảnh hưởng trực tiếp đến việc được cấp hạn ngạch phát thải cho các chu kỳ sau và tăng chi phí tuân thủ CBAM khi xuất khẩu sang thị trường EU.
6. Giải pháp từ VDS – Vietnam Digital Solution
Là đối tác chiến lược trong hành trình chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, Công ty Cổ phần Giải pháp Nền tảng Số Việt Nam (VDS) cung cấp hệ sinh thái dịch vụ chuyên sâu giúp các nhà máy thép giải quyết triệt để bài toán tuân thủ:
Tư vấn và Lập báo cáo Kiểm kê KNK: Đội ngũ chuyên gia của VDS thực hiện kiểm kê, chuẩn hóa dữ liệu Scope 1, 2, 3 theo chuẩn ISO 14064-1 và các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
Hỗ trợ tuân thủ CBAM & ESG: Xây dựng báo cáo phát thải nhúng phục vụ xuất khẩu EU và tích hợp dữ liệu vào báo cáo phát triển bền vững (ESG).
Tối ưu hóa quản trị dữ liệu: Cung cấp các giải pháp chuyển đổi số để quản lý tự động, liên tục các luồng dữ liệu tiêu thụ năng lượng và vật liệu.
Thương mại hóa Tín chỉ Carbon: Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển dự án, tư vấn giao dịch tín chỉ carbon và tận dụng lợi thế tài chính xanh từ hạn ngạch dư thừa.
Kết luận
Năm 2026 là năm quan trọng đối với ngành thép Việt Nam trong thí điểm quản lý hạn ngạch phát thải. Doanh nghiệp chủ động thực hiện kiểm kê chính xác, tuân thủ pháp luật và đầu tư công nghệ sạch sẽ chuyển hóa thách thức thành lợi thế cạnh tranh bền vững, giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí carbon trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
(Bài viết dựa trên các văn bản pháp luật và thông tin công khai chính thức tính đến tháng 5/2026. Doanh nghiệp nên tham khảo trực tiếp cơ quan nhà nước có thẩm quyền và chuyên gia pháp lý để có hướng dẫn cụ thể phù hợp với điều kiện thực tế.)

