Ngành xi măng là một trong những ngành công nghiệp phát thải khí nhà kính (KNK) lớn nhất thế giới, góp phần khoảng 5-8% tổng lượng phát thải CO₂ toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành này chiếm tỷ lệ đáng kể trong phát thải công nghiệp. Trong bối cảnh cam kết Net Zero vào năm 2050 và các quy định ngày càng chặt chẽ về carbon (như CBAM của EU), việc giảm phát thải carbon trong ngành xi măng trở thành thách thức sống còn. Một công cụ then chốt hỗ trợ quá trình này chính là kiểm kê khí nhà kính – nền tảng khoa học để đo lường, quản lý và giảm thiểu phát thải một cách hiệu quả.
1.1 Tại sao ngành xi măng phát thải nhiều carbon?
Quá trình sản xuất xi măng phát thải CO₂ từ hai nguồn chính:
Phát thải quy trình (process emissions): Chiếm khoảng 60-70%. Khi nung đá vôi (CaCO₃) ở nhiệt độ cao (~1450°C) để tạo clinker, xảy ra phản ứng phân hủy: CaCO₃ → CaO + CO₂. Đây là phát thải không tránh khỏi từ phản ứng hóa học.
Phát thải từ năng lượng (energy emissions): Chiếm khoảng 30-40%, chủ yếu từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch (than, dầu) để cung cấp nhiệt và điện cho các công đoạn nghiền, nung.
Toàn cầu, sản xuất xi măng phát thải khoảng 2-2,6 tỷ tấn CO₂ mỗi năm. Ở Việt Nam, với sản lượng lớn (khoảng 90-100 triệu tấn/năm), ngành này là một trong những nguồn phát thải quan trọng. Nếu không hành động, phát thải sẽ tiếp tục tăng theo nhu cầu xây dựng.
>>> Xem thêm: CBAM và những tác động trực tiếp đến doanh nghiệp xuất khẩu
1.2 Kiểm kê khí nhà kính là gì?
Kiểm kê khí nhà kính là quá trình hệ thống hóa việc thu thập, tính toán, báo cáo và xác minh lượng phát thải KNK (chủ yếu CO₂, CH₄, N₂O) từ các hoạt động cụ thể của doanh nghiệp hoặc quốc gia.
Theo hướng dẫn của IPCC (Intergovernmental Panel on Climate Change), kiểm kê được thực hiện theo ba cấp độ (Tier 1, 2, 3) với độ chính xác tăng dần. Đối với xi măng, phương pháp phổ biến dựa trên sản lượng clinker hoặc nguyên liệu đầu vào, kết hợp yếu tố phát thải mặc định hoặc đo lường cụ thể.
Tại Việt Nam, theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, từ ngày 1/10/2024, khoảng 80 cơ sở sản xuất xi măng phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính và báo cáo định kỳ (2 năm/lần). Điều này là bước chuẩn bị quan trọng để tham gia thị trường carbon và tuân thủ hạn ngạch phát thải.
>>> Xem thêm: LỘ TRÌNH THỰC THI VÀ TUÂN THỦ CƠ CHẾ CBAM 2026: CÁC CỘT MỐC CHIẾN LƯỢC DÀNH CHO NHÀ XUẤT KHẨU
1.3 Vai trò then chốt của kiểm kê trong giảm phát thải
Kiểm kê không chỉ là “bắt buộc” mà còn là công cụ quản lý chiến lược:
Xác định nguồn phát thải chính xác: Giúp doanh nghiệp biết chính xác phát thải từ đâu (nung clinker, đốt than, điện năng...) để ưu tiên giải pháp.
Xây dựng đường cơ sở (baseline): Làm cơ sở so sánh để đặt mục tiêu giảm phát thải cụ thể, theo dõi tiến độ theo thời gian.
Hỗ trợ báo cáo và minh bạch: Dữ liệu kiểm kê là nền tảng cho báo cáo ESG, thu hút đầu tư xanh, và tham gia cơ chế trao đổi tín chỉ carbon.
Xác định cơ hội giảm phát thải: Ví dụ, thay thế nhiên liệu thay thế (AFR - Alternative Fuels and Raw Materials) từ rác thải, giảm tỷ lệ clinker trong xi măng bằng tro bay, xỉ lò cao, hoặc sử dụng năng lượng tái tạo và thu hồi nhiệt dư.
Hỗ trợ công nghệ mới: Dữ liệu kiểm kê giúp đánh giá hiệu quả của CCS (thu hồi và lưu trữ carbon), CCU, hoặc xi măng ít carbon hơn.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, kiểm kê tốt có thể giúp giảm 10-20% phát thải chỉ qua tối ưu vận hành, trước khi áp dụng công nghệ đắt tiền.

1.4 Các giải pháp giảm phát thải dựa trên kiểm kê
Ngắn hạn: Tăng hiệu quả năng lượng, thay thế nhiên liệu (biomass, rác thải), giảm clinker factor (tỷ lệ clinker trong xi măng).
Trung hạn: Sử dụng vật liệu thay thế (tro bay, xỉ lò cao), thu hồi nhiệt dư phát điện.
Dài hạn: CCS/CCUS, CCS/CCUS và các công nghệ thay thế clinker hoàn toàn (như xi măng geopolymer )
Tại Việt Nam, các doanh nghiệp như Vicem đã áp dụng đa dạng giải pháp: tối ưu hóa nhiên liệu, giảm clinker, tận dụng nhiệt dư.
1.5 Thách thức và khuyến nghị
Thách thức lớn là chi phí, công nghệ, và năng lực con người, đặc biệt với các nhà máy nhỏ. Dữ liệu chưa đồng bộ và thiếu xác minh độc lập cũng là vấn đề.
Khuyến nghị:
Đầu tư đào tạo và hệ thống đo lường tự động.
Hợp tác quốc tế (UNIDO, WB...) để tiếp cận tài chính xanh và công nghệ.
Kết hợp kiểm kê với chiến lược Net Zero cụ thể cho từng nhà máy.
Chính phủ hỗ trợ cơ chế giá carbon, ưu đãi thuế cho công nghệ sạch.
Kết luận
Giảm phát thải carbon trong ngành xi măng không chỉ là trách nhiệm môi trường mà còn là cơ hội cạnh tranh bền vững. Kiểm kê khí nhà kính đóng vai trò nền tảng, giúp chuyển đổi từ “phản ứng” sang “chủ động” trong hành trình khử carbon. Với khung pháp lý ngày càng hoàn thiện tại Việt Nam, các doanh nghiệp xi măng nào nắm bắt sớm kiểm kê và hành động quyết liệt sẽ dẫn đầu xu hướng xanh, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
Hành động hôm nay sẽ quyết định tương lai ngành xi măng – một ngành không thể thiếu nhưng phải “xanh” hơn bao giờ hết.
(Bài viết tham khảo các hướng dẫn IPCC, tài liệu từ Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam, và các nghiên cứu quốc tế. Dữ liệu cập nhật đến năm 2025-2026.)

