Trong bối cảnh ESG và Net Zero ngày càng được quan tâm, kiểm kê khí nhà kính trong thủy sản đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu. Đây không chỉ là hoạt động đáp ứng quy định môi trường mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.
Khái niệm và cơ sở pháp lý về kiểm kê khí nhà kính trong thủy sản
Để triển khai kiểm kê khí nhà kính hiệu quả, doanh nghiệp trước tiên cần hiểu rõ khái niệm, phạm vi áp dụng cũng như các quy định pháp lý liên quan. Dưới đây là những nội dung nền tảng quan trọng doanh nghiệp cần nắm rõ.
Kiểm kê khí nhà kính trong ngành thủy sản là gì?
Kiểm kê khí nhà kính (GHG Inventory) là quá trình hệ thống thu thập, phân tích, tính toán và báo cáo lượng phát thải cũng như hấp thụ các khí nhà kính (CO₂, CH₄, N₂O…) từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh trong một phạm vi và thời gian nhất định.
Trong ngành thủy sản, kiểm kê bao quát toàn chuỗi từ nuôi trồng, khai thác, chế biến đến vận chuyển và logistics. Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp hiểu rõ “dấu chân carbon” của mình, từ đó xây dựng chiến lược giảm phát thải phù hợp với nguyên tắc ESG và kinh tế xanh.
Cơ sở pháp lý
Luật Bảo vệ môi trường 2020
Luật Bảo vệ môi trường 2020 là nền tảng pháp lý quan trọng quy định về trách nhiệm giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Bộ luật này cũng đặt nền móng cho lộ trình phát triển thị trường carbon và hoạt động kiểm kê khí nhà kính đối với các ngành có lượng phát thải lớn.
Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ
Theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP, ngưỡng 3.000 tấn CO₂e hoặc 1.000 TOE là ngưỡng chung để xác định cơ sở phát sóng lớn. Tuy nhiên, ngưỡng này được áp dụng để xây dựng danh mục cơ sở bắt buộc làm Thủ tướng ban hành không phải mọi cơ sở vượt ngưỡng đều tự động bắt buộc. Và thực tế là chưa có cơ sở chế biến/nuôi trồng thủy sản nào được quy định cụ thể trong Phụ lục II của Quyết định 13/2024/QĐ-TTg.
Nghị định 119/2025/NĐ-CP
Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định 06/2022/NĐ-CP, cập nhật trách nhiệm kiểm kê, thẩm định kết quả và cơ chế thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải.
Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg
Ban hành ngày 13/8/2024 bởi Thủ tướng Chính phủ, Quyết định này cập nhật danh mục lĩnh vực và cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê (có hiệu lực từ 01/10/2024). Trong Phụ lục I, lĩnh vực “Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất” bao gồm tiêu thụ năng lượng trong nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, cùng các nguồn phát thải khác trong nông nghiệp. Quyết định này thay thế Quyết định 01/2022/QĐ-TTg, giúp danh mục được rà soát, cập nhật phù hợp thực tiễn.
Thông tư 08/2025/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Ban hành ngày 17/6/2025, có hiệu lực từ ngày 01/8/2025, Thông tư này sửa đổi, bổ sung Thông tư 01/2022/TT-BTNMT văn bản quy định chi tiết về ứng dụng biến đổi khí hậu theo Luật Bảo vệ môi trường 2020. Các sửa đổi quan trọng bao gồm:
Cập nhật căn cứ pháp lý theo Nghị định 119/2025/ND-CP về giảm nhẹ phát khí khí nhà kính
Bổ sung và làm rõ yêu cầu kiểm tra kết quả kiểm tra khí nhà cấp cơ sở và cấp lĩnh vực kính, nhấn mạnh nguyên tắc không thiếu, không trùng lặp và phù hợp với hướng dẫn của IPCC
Cập nhật tên cơ quan quản lý nhà nước từ "Bộ Tài nguyên và Môi trường" sang "Bộ Nông nghiệp và Môi trường" trong toàn bộ các điều khoản và phụ lục liên quan
Doanh nghiệp thủy sản cần lưu ý tham chiếu bản văn hợp nhất giữa Thông tư 01/2022 và Thông tư 08/2025 khi xây dựng quy trình kiểm tra và tiêu chuẩn được đánh giá sơ bộ phân phát.
Các tiêu chuẩn quốc tế
Bên cạnh các quy định trong nước, nhiều doanh nghiệp thủy sản hiện cũng cần tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế để đáp ứng yêu cầu từ thị trường xuất khẩu như EU và Mỹ
Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM) của EU: Các quy định của EU như EUDR, CSDDD và yêu cầu khai báo dấu chân carbon từ nhà mua hàng đang tạo áp lực ngày càng lớn để xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU. Cơ chế này yêu cầu nhà nhập khẩu EU phải báo cáo và trả phí carbon dựa trên lượng phát thải trong chuỗi cung ứng của sản phẩm. Doanh nghiệp thủy sản muốn duy trì và mở rộng thị phần tại EU cần cung cấp dữ liệu phát thải minh bạch từ toàn chuỗi cung ứng, thúc đẩy mạnh mẽ việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo các tiêu chuẩn quốc tế.
ISO 14064-1:2018: Tiêu chuẩn phổ biến về định lượng và báo cáo phát thải khí nhà kính ở cấp tổ chức.
GHG Protocol: Bộ tiêu chuẩn do World Resources Institute (WRI) và World Business Council for Sustainable Development (WBCSD) phát triển, giúp tính toán và quản lý phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị theo thông lệ quốc tế. GHG Protocol phân loại phát thải thành ba phạm vi (Scopes) để doanh nghiệp dễ dàng xác định và quản lý:
Scope 1: Phát thải trực tiếp từ nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát (ví dụ: diesel cho máy bơm, máy sục khí, phát thải CH₄ từ ao nuôi).
Scope 2: Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua ngoài (điện, nhiệt mua từ lưới quốc gia).
Scope 3: Tất cả phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị (sản xuất thức ăn chăn nuôi, vận chuyển, chế biến, thay đổi sử dụng đất…). Scope 3 thường chiếm tỷ lệ lớn nhất trong ngành thủy sản.
>>> Xem thêm: KIỂM KÊ KHÍ NHÀ KÍNH CHO NGÀNH DỆT MAY VIỆT
Khí thải nhà kính trong thủy sản
Ngành thủy sản Việt Nam có nguồn phát thải đa dạng, chủ yếu từ:
Tiêu thụ năng lượng (điện, diesel) cho hệ thống sục khí, bơm nước, xử lý nước thải.
Quá trình sinh học trong ao nuôi: phân hủy chất hữu cơ dư thừa tạo ra CH₄ và N₂O.
Sản xuất và vận chuyển thức ăn chăn nuôi (chiếm tỷ lệ lớn trong footprint carbon của tôm và cá tra).
Thay đổi sử dụng đất (chuyển đổi rừng ngập mặn thành ao nuôi).
Hoạt động chế biến và logistics (làm lạnh, vận chuyển).
Việc nhận diện đúng nguồn phát thải là bước quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kiểm kê khí nhà kính và giảm phát thải hiệu quả hơn trong dài hạn.
>>> Xem thêm: KIỂM KÊ KHÍ NHÀ KÍNH TRONG CHĂN NUÔI: TỪ QUY ĐỊNH CHẶT CHẼ ĐẾN GIẢI PHÁP BỀN VỮNG

Thực trạng giảm phát thải khí nhà kính trong ngành thủy sản
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp thủy sản đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến các giải pháp giảm phát thải nhằm đáp ứng yêu cầu ESG và xu hướng phát triển bền vững của thị trường quốc tế. Một số doanh nghiệp đang từng bước tối ưu hệ thống điện, ứng dụng năng lượng tái tạo, cải tiến công nghệ nuôi trồng và tận dụng phụ phẩm trong sản xuất để giảm lượng phát thải carbon phát sinh trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh vẫn còn nhiều khó khăn, đặc biệt ở bài toán dữ liệu, chi phí đầu tư và nhân sự chuyên môn.
Không ít doanh nghiệp hiện vẫn xem kiểm kê khí nhà kính là hoạt động mang tính tuân thủ ngắn hạn. Trong khi đó, các thị trường xuất khẩu lớn như EU ngày càng siết chặt yêu cầu về ESG, truy xuất phát thải và minh bạch môi trường trong chuỗi cung ứng. Điều này khiến quản trị carbon dần trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thủy sản.
Lợi ích khi kiểm kê khí nhà kính trong thủy sản
Bên cạnh việc đáp ứng yêu cầu pháp lý và xu hướng ESG toàn cầu, kiểm kê khí nhà kính còn mang lại nhiều giá trị thiết thực cho doanh nghiệp cả về môi trường lẫn hiệu quả vận hành trong dài hạn.
Lợi ích môi trường
Kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp hiểu rõ nguồn phát thải để xây dựng chiến lược giảm phát thải hiệu quả hơn. Điều này đồng thời góp phần làm giảm tác động môi trường, tối ưu tài nguyên, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và thúc đẩy mô hình thủy sản bền vững.
Lợi ích kinh tế
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp bắt đầu nhận ra rằng kiểm kê khí nhà kính không đơn thuần là chi phí tuân thủ pháp lý. Nếu được triển khai bài bản, doanh nghiệp có thể:
Tối ưu điện năng và nhiên liệu
Giảm chi phí vận hành
Nâng cao uy tín với đối tác quốc tế
Tăng khả năng tiếp cận vốn xanh
Chuẩn bị tốt hơn cho các yêu cầu ESG trong tương lai.
Kết luận
Kiểm kê khí nhà kính trong thủy sản chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp chuyển mình mạnh mẽ hướng tới kinh tế xanh, bền vững và hội nhập sâu rộng. Đây không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội chiến lược để khẳng định vị thế trên bản đồ thủy sản thế giới.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong quá trình kiểm kê khí nhà kính hoặc xây dựng chiến lược ESG, hãy liên hệ VDS để được tư vấn lộ trình phù hợp và tối ưu hơn cho hoạt động vận hành.

