Ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và tạo công ăn việc làm cho hàng triệu người dân. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính (KNK) đáng kể, góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu. Để giảm thiểu tác động tiêu cực này, việc kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về bối cảnh, quy định, quy trình và các giải pháp liên quan đến kiểm kê KNK trong lĩnh vực chăn nuôi tại Việt Nam.
Bối cảnh và quy định pháp lý

Ngành chăn nuôi đóng góp một phần không nhỏ vào tổng lượng phát thải KNK của Việt Nam. Theo đánh giá của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), chăn nuôi chiếm 14,5% tổng lượng khí nhà kính toàn cầu trong đó khí methane (CH4) chiếm phần lớn.
Hai loại KNK chính phát sinh từ hoạt động chăn nuôi là khí mê-tan (CH₄) và khí nitơ oxit (N₂O). Khí mê-tan chủ yếu đến từ quá trình tiêu hóa của gia súc nhai lại và sự phân hủy của phân chuồng, trong khi khí nitơ oxit phát sinh từ việc quản lý phân bón và đất không hợp lý.
Để ứng phó với biến đổi khí hậu và thực hiện các cam kết quốc tế, Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quy định về kiểm kê KNK, trong đó có lĩnh vực chăn nuôi. Các văn bản quan trọng bao gồm:
Luật Bảo vệ Môi trường 2020: Quy định các cơ sở phát thải KNK phải thực hiện kiểm kê.
Nghị định 06/2022/NĐ-CP: Quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải KNK và bảo vệ tầng ô-zôn, trong đó xác định các đối tượng và lĩnh vực phải kiểm kê KNK.
Quyết định 01/2022/QĐ-TTg (và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg thay thế): Ban hành danh mục các lĩnh vực, cơ sở phát thải KNK phải thực hiện kiểm kê.
Thông tư 19/2024/TT-BNNPTNT: Quy định kỹ thuật đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải KNK và kiểm kê KNK lĩnh vực chăn nuôi.
Thay vì tự tính toán TOE phức tạp, các trang trại chăn nuôi quy mô lớn (ví dụ: lợn > 3.000 con, bò > 1.000 con) cần chủ động rà soát tên doanh nghiệp mình trong Danh mục ban hành kèm Quyết định 13/2024/QĐ-TTg để thực hiện nghĩa vụ pháp lý.
Kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi là gì? Quy trình và phương pháp kiểm kê khí nhà kính
Kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi là quá trình đo lường, đánh giá và tính toán lượng khí nhà kính phát thải từ các hoạt động chăn nuôi. Quy trình này giúp doanh nghiệp chăn nuôi đánh giá tình hình phát thải và xây dựng chiến lược giảm thiểu tác động lên môi trường.
Quy trình kiểm kê KNK trong chăn nuôi bao gồm các bước chính sau:
1. Xác định phạm vi kiểm kê: Bước đầu tiên là xác định rõ phạm vi kiểm kê, bao gồm các hoạt động chăn nuôi, sử dụng năng lượng trong chăn nuôi (điện, nhiên liệu hóa thạch) và xử lý chất thải chăn nuôi. Việc xác định phạm vi chính xác giúp đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của dữ liệu thu thập.
2. Thu thập số liệu hoạt động: Bước tiếp theo là thu thập số liệu hoạt động liên quan đến các nguồn phát thải KNK. Các số liệu cần thu thập bao gồm:
Số lượng vật nuôi theo từng loại (ví dụ: số lượng bò, lợn, gà).
Lượng thức ăn tiêu thụ.
Lượng phân thải.
Lượng điện và nhiên liệu tiêu thụ.
Phương pháp xử lý chất thải.
3. Lựa chọn hệ số phát thải: Hệ số phát thải là hệ số dùng để quy đổi từ số liệu hoạt động sang lượng KNK phát thải. Việc lựa chọn hệ số phát thải phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả kiểm kê. Có hai loại hệ số phát thải chính:
Hệ số phát thải quốc gia: Được xây dựng và công bố bởi cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.
Hệ số phát thải của IPCC: Được cung cấp bởi Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC).
4. Tính toán lượng khí nhà kính phát thải: Sau khi đã có số liệu hoạt động và hệ số phát thải, lượng KNK phát thải được tính toán theo công thức sau:
Lượng KNK phát thải = Hệ số phát thải x Số liệu hoạt động
Các phương pháp và công cụ tính toán theo quy định có thể được sử dụng. Các mô hình như GLEAM, IPCC 2006 có thể được áp dụng.
5. Báo cáo và thẩm định: Sau khi tính toán, cơ sở chăn nuôi phải lập báo cáo kiểm kê KNK và gửi đến cơ quan có thẩm quyền để thẩm định và tổng hợp. Báo cáo cần trình bày rõ ràng các thông tin sau:
Thông tin chung về cơ sở chăn nuôi.
Phạm vi kiểm kê.
Phương pháp kiểm kê.
Kết quả kiểm kê.
Các biện pháp giảm thiểu KNK đã thực hiện.
Các nguồn phát thải khí nhà kính chính trong chăn nuôi
Trong ngành chăn nuôi, có nhiều nguồn phát thải KNK khác nhau. Một số nguồn phát thải chính:
Phát thải trực tiếp (Scope 1 - Phạm vi 1):
Quá trình tiêu hóa của vật nuôi: Quá trình tiêu hóa của vật nuôi đặc biệt là gia súc nhai lại (bò, dê) sản sinh ra khí mê-tan thông qua quá trình lên men trong dạ dày. Lượng khí mê-tan phát thải phụ thuộc vào loại vật nuôi, khẩu phần ăn và giai đoạn sinh trưởng.
Quản lý chất thải chăn nuôi: Phân và nước thải chăn nuôi chưa được xử lý đúng cách là nguồn phát thải CH₄ và N₂O. Quá trình phân hủy kỵ khí của chất thải hữu cơ tạo ra khí mê-tan, trong khi quá trình nitrat hóa và khử nitrat tạo ra khí nitơ oxit.
Đốt nhiên liệu hóa thạch tại chỗ: Lượng xăng, dầu diesel, than hoặc gas sử dụng trực tiếp để chạy máy phát điện, lò sưởi, hoặc vận hành máy móc nông nghiệp nội khu trang trại.
Sử dụng năng lượng (Scope 2 - Phạm vi 2): Lượng điện năng mua từ bên ngoài để phục vụ hệ thống trong các hoạt động chăn nuôi (ví dụ: sưởi ấm, làm mát, chiếu sáng, vận hành máy móc) sẽ quy đổi ra phát thải CO₂ gián tiếp.
Sản xuất thức ăn chăn nuôi (Scope 3 - Phạm vi 3): Các hoạt động liên quan đến sản xuất và vận chuyển thức ăn chăn nuôi cũng gây phát thải CO₂. Việc sử dụng phân bón hóa học trong sản xuất thức ăn chăn nuôi cũng góp phần vào phát thải N₂O.
Giải pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính trong chăn nuôi
Để giảm thiểu phát thải KNK trong chăn nuôi có thể áp dụng nhiều giải pháp khác nhau tập trung vào các khía cạnh quản lý chất thải, kỹ thuật chăn nuôi, quản lý năng lượng và nâng cao nhận thức.
Cải thiện quản lý chất thải: Quản lý chất thải hiệu quả là một trong những giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu phát thải KNK trong chăn nuôi. Các biện pháp có thể áp dụng bao gồm:
Xây dựng hệ thống biogas để xử lý phân, tạo khí sinh học vừa giảm phát thải KNK vừa tạo ra nguồn năng lượng tái tạo.
Ủ phân chuồng thành phân hữu cơ giúp giảm phát thải KNK và cải tạo đất.
Áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, loại bỏ các chất ô nhiễm và giảm phát thải KNK.
Cải tiến kỹ thuật chăn nuôi: Cải tiến kỹ thuật chăn nuôi có thể giúp giảm phát thải KNK từ quá trình tiêu hóa của vật nuôi và từ các hoạt động chăn nuôi khác. Các biện pháp có thể áp dụng bao gồm:
Áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến, chăn nuôi khép kín giúp kiểm soát tốt hơn các yếu tố môi trường và giảm phát thải KNK.
Sử dụng giống gia súc có hiệu suất cao, giảm phát thải CH₄ trên một đơn vị sản phẩm.
Thay đổi khẩu phần ăn cho gia súc nhai lại (ví dụ: Thân ngô ủ chua thay thế cỏ ủ chua, bổ sung lipid,... ) để giảm phát thải mê-tan.
Áp dụng các mô hình chăn nuôi tuần hoàn tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên và giảm thiểu chất thải.
Quản lý năng lượng: Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả là một giải pháp quan trọng để giảm phát thải CO₂ từ các hoạt động chăn nuôi. Các biện pháp có thể áp dụng bao gồm:
Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
Tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trong các hoạt động chăn nuôi.
Sử dụng năng lượng tái tạo (ví dụ: năng lượng mặt trời, năng lượng gió).
Lợi ích của kiểm kê và giảm thiểu khí nhà kính trong chăn nuôi
Việc kiểm kê và giảm thiểu KNK trong chăn nuôi mang lại nhiều lợi ích cho cả môi trường, kinh tế và xã hội:
Góp phần hạn chế biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường sống cho các thế hệ tương lai.
Bảo vệ hệ sinh thái, giảm ô nhiễm môi trường.
Tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đáp ứng yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi.
Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp phát triển bền vững, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Đối với các doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn, việc có tên trong Quyết định 13/2024/QĐ-TTg không chỉ là áp lực tuân thủ pháp luật, mà là thời điểm vàng để tái cấu trúc và tối ưu hóa lợi nhuận từ chính chất thải của mình.
Đặc thù của ngành chăn nuôi là phát thải lượng lớn khí Mê-tan (CH4) - loại khí có tác động nhà kính gấp 28 lần CO2. Nếu quản lý tốt thông qua hệ thống Biogas và điện rác, doanh nghiệp hoàn toàn có thể biến lượng giảm phát thải này thành Tín chỉ Carbon để giao dịch trên thị trường quốc tế mang lại nguồn thu hàng tỷ đồng mỗi năm.
VDS mang lại được gì cho doanh nghiệp trong việc kiểm kê nhà kính?
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực kiểm kê nhà kính, VDS không chỉ xác định rõ doanh nghiệp của bạn thuộc đối tượng bắt buộc kiểm kê theo quy mô tổng đàn hay không mà còn thực hiện rà soát và phân loại chính xác Scope 1, 2, 3. Ngoài ra, VDS còn áp dụng hệ số phát thải theo đúng Thông tư 19/2024/TT-BNNPTNT và IPCC, đảm bảo báo cáo đạt thẩm định của cơ quan nhà nước một cách dễ dàng, mở rộng hệ thống khi pháp lý và thị trường có sự thay đổi nhằm mang lại lợi ích tối đa cho doanh nghiệp và tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm qua từng đợt kiểm kê.
Kết luận
Kiểm kê khí nhà kính trong chăn nuôi là một bước quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực của ngành này đến môi trường. Bằng cách tuân thủ các quy định pháp luật, áp dụng các quy trình, phương pháp kiểm kê chính xác và thực hiện các giải pháp giảm thiểu KNK hiệu quả và thực hiện báo cáo dữ liệu kiểm kê đầy đủ từ đó có thể xây dựng một ngành chăn nuôi bền vững, góp phần vào mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu của Việt Nam và thế giới. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội cho cộng đồng.

