Biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc kiểm kê khí nhà kính (KNK) đã trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với nhiều ngành công nghiệp, trong đó có ngành dệt may. Ngành dệt may Việt Nam là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực có sự đóng góp quan trọng vào nền kinh tế đồng thời cũng là một trong những nguồn phát thải KNK đáng kể. Vì vậy, việc thực hiện kiểm kê KNK và triển khai các giải pháp giảm phát thải không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.
1. Thực trạng phát thải khí nhà kính của ngành dệt may Việt Nam
Phát biểu tại hội thảo tập huấn “Đổi mới sinh thái trong ngành dệt may Việt Nam” do Trung tâm Công nghệ Môi trường (ENTEC), Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC) phối hợp cùng Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc tổ chức tại Hà Nội, TS Lê Xuân Thịnh, Giám đốc VNCPC cho biết Việt Nam đang là một trong những cường quốc xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới, có khoảng 3.000 doanh nghiệp quy mô lớn nhỏ và tạo ra việc làm cho 4,5 triệu lao động. Trong năm 2025 vừa qua, với biến động kinh tế khốc liệt, ngành dệt may vẫn mang về gần 46 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu; hiện diện trên 140 nước và các vùng lãnh thổ. Khẳng định vị thế khi mang về 10% - 17% GDP.
Bên cạnh những con số đáng chú ý trên vẫn tồn tại một thực trạng quan ngại về vấn đề ô nhiễm môi trường và tiêu tốn tài nguyên. TS Lê Xuân Thịnh cho biết ngành may mặc cần tiêu thụ khoảng 93 tỷ m3 nước mỗi năm, chiếm khoảng 4% lượng nước ngọt toàn cầu và dự kiến sẽ còn tăng vào năm 2030.
Theo số liệu từ Hiệp hội dệt may Việt Nam (Vitas), mỗi năm ngành này phát thải khoảng 5 triệu tấn CO₂ và cũng là ngành nằm trong nhóm công nghiệp có mức phát thải cao nhất, chỉ sau xi măng và thép. Lượng phát thải này chủ yếu đến từ việc sử dụng năng lượng hóa thạch trong các quy trình sản xuất, đặc biệt là trong công đoạn nhuộm và hoàn thiện sản phẩm. So với các ngành công nghiệp khác, ngành dệt may có cường độ phát thải KNK cao hơn do sử dụng nhiều năng lượng và hóa chất trong quá trình sản xuất.
2. Tác động môi trường từ hoạt động dệt may
Hoạt động sản xuất dệt may gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm:
Phát thải khí nhà kính, góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu.
Tiêu thụ lượng lớn nước, gây áp lực lên nguồn tài nguyên nước.
Trong số 3.500 hóa chất đang được sử dụng, có tới 750 chất nguy hại cho sức khỏe con người và 440 chất nguy hại cho môi trường gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng và gây ô nhiễm môi trường.
Xả thải chất thải rắn, bao gồm vải vụn, bao bì và các vật liệu khác, gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên.
Sử dụng năng lượng không hiệu quả, gây lãng phí tài nguyên và tăng chi phí sản xuất.
Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ lạc hậu cũng là một vấn đề đáng lo ngại trong ngành dệt may Việt Nam. Hệ thống công nghệ cũ kỹ dựa vào năng lượng hóa thạch chiếm tới 29% gây ra lượng phát thải KNK lớn và tiêu thụ nhiều tài nguyên.
3. “Gọng kìm” pháp lý về kiểm kê khí nhà kính đối với ngành dệt may
Để xác định xưởng may (nhà máy dệt nhuộm, may mặc) có thuộc đối tượng bắt buộc kiểm kê khí nhà kính hay không, doanh nghiệp cần căn cứ trực tiếp vào Quyết định 13/2024/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê. Cụ thể, các nhà máy dệt nhuộm, may mặc có mức tiêu thụ năng lượng từ 1.000 TOE (Tấn dầu tương đương) trở lên mỗi năm sẽ được đưa vào danh sách bắt buộc phải kiểm kê khí nhà kính theo quy định pháp luật hiện hành.
Áp lực từ các tiêu chuẩn quốc tế: Ngoài các quy định pháp luật trong nước, ngành dệt may Việt Nam còn phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và phát triển bền vững. Các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc ngày càng khắt khe hơn về các tiêu chuẩn xanh, bền vững và kinh tế tuần hoàn. Để duy trì và mở rộng thị phần xuất khẩu, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế này thông qua việc thực hiện kiểm kê KNK, giảm phát thải và áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn.
4. Tiêu chí kiểm kê phát thải cho ngành dệt may Việt Nam
GHG Protocol: Là công cụ phổ biến nhất, cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách hạch toán và báo cáo phát thải Scope 1, 2, 3 giúp doanh nghiệp quản lý và giảm thiểu tác động. Cụ thể:
Phạm vi 1: Phát thải trực tiếp từ nhiên liệu đốt và quy trình sản xuất.
Phạm vi 2: Phát thải gián tiếp từ mua điện, nhiệt, hơi.
Phạm vi 3: Phát thải từ chuỗi giá trị (nguyên liệu thô, vận chuyển, sử dụng sản phẩm và thải bỏ) đây là phần khó nhất nhưng chiếm tỷ lệ lớn.
Higg FEM (Facility Environmental Module): là bộ công cụ với phiên bản 4 (với 176 câu hỏi) để đo lường và báo cáo các chỉ số môi trường bao gồm năng lượng, khí nhà kính (GHG), nước, nước thải, chất thải rắn và hóa chất. Đây là bước khởi đầu dễ thực hiện nhất (hoàn thành trong 3-6 tháng) giúp doanh nghiệp tự đánh giá nội bộ và cải thiện dần.
MCAP (Manufacturer Climate Action Program): Là chương trình Hành động Khí hậu cho Nhà sản xuất trong ngành tiêu dùng (dệt may, da giày…) được triển khai từ năm 2024 dựa trên sáng kiến hợp tác giữa Nike và Viện Tài nguyên Thế giới (WRI). Hỗ trợ xây dựng lộ trình giảm phát thải trong 18 tháng tập trung năng lượng tái tạo và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
SBTi (Science Based Targets initiative): Là sáng kiến toàn cầu ra đời năm 2015, sớm hơn MCAP. Đây là chương trình giúp doanh nghiệp đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính dựa trên cơ sở khoa học nhằm giữ nhiệt độ Trái Đất không tăng quá 1,5°C. Khác với Higg FEM (đánh giá cấp nhà máy) và MCAP (hỗ trợ nhà cung ứng), SBTi là cam kết ở cấp độ công ty với lộ trình dài hạn. Ông Nguyễn Sỹ Quốc Văn cho biết: “Đây là bộ tiêu chí phức tạp nhất, đòi hỏi cam kết mạnh mẽ và thời gian 2-5 năm để thực hiện”. Doanh nghiệp phải gửi thư cam kết, kiểm kê phát thải theo 3 Phạm vi (Scope 1, 2, 3), xây dựng mục tiêu giảm phát thải, gửi SBTi thẩm định và phê duyệt và bắt buộc báo cáo tiến độ hàng năm.

5. Thách thức lớn của ngành dệt may Việt Nam trong việc giảm phát thải và kiểm kê
Thách thức từ mô hình gia công và sản xuất phân tán: Hiện nay, cấu trúc ngành dệt may Việt Nam vẫn bộc lộ sự thiếu bền vững. Do chỉ tập trung vào một phân đoạn nhỏ và phụ thuộc vào đơn hàng ngoại, các đơn vị này thường thiếu sự tự chủ trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Sự phân tán về quy mô và vị trí nhà máy khiến việc liên kết dữ liệu trở nên rời rạc. Đây chính là rào cản lớn nhất khiến quá trình thu thập thông tin phát thải từ các công đoạn sản xuất khác nhau bị đình trệ, tốn kém chi phí và khó kiểm soát tính chính xác.
Cường độ phát thải từ quy trình xử lý ướt: Trong chuỗi giá trị dệt may, các công đoạn nhuộm, giặt và hoàn tất vải vóc được coi là những "điểm nóng" về môi trường. Việc vận hành máy móc công suất lớn, quy trình đun nóng nước và tẩy nhuộm đòi hỏi một trữ lượng nước và năng lượng khổng lồ. Chính đặc thù thâm dụng tài nguyên này đã đẩy cường độ phát thải CO₂ của ngành dệt may lên mức rất cao so với mặt bằng chung các ngành công nghiệp. Nếu không cải thiện quy trình xử lý ướt, doanh nghiệp sẽ khó đáp ứng được các tiêu chuẩn xanh khắt khe từ thị trường quốc tế.
Rào cản công nghệ từ hệ thống máy móc lạc hậu: Một thực trạng đáng lo ngại là phần lớn các cơ sở sản xuất trong chuỗi cung ứng dệt may và da giày tại Việt Nam hiện nay đều thuộc diện "lớn tuổi". Việc duy trì hệ thống máy móc cũ kỹ, công nghệ vận hành từ nhiều thập kỷ trước dẫn đến hiệu suất năng lượng thấp và gây lãng phí tài nguyên trầm trọng, không chỉ kìm hãm năng suất mà còn khiến lộ trình chuyển đổi sang sản xuất xanh trở nên khó khăn và tốn kém.
Lỗ hổng nhân lực ESG và bài toán kiểm kê phát thải Phạm vi 3: Năng lực quản trị ESG hiện là điểm yếu chí mạng khi đa số doanh nghiệp vẫn thiếu đội ngũ chuyên trách về môi trường. Theo khảo sát từ PwC (2025), khoảng 11% doanh nghiệp tại Việt Nam không cam kết hoặc chưa có kế hoạch thực hiện cam kết ESG trong 2-4 năm tới, đo lường và báo cáo dữ liệu phát thải thấp do thiếu kiến thức chuyên môn. Dữ liệu hiện tại thường tồn tại dưới dạng thủ công, không đồng nhất, gây khó khăn cho việc kiểm kê minh bạch.
Đặc biệt, với các đơn vị theo đuổi tiêu chuẩn SBTi, việc kiểm soát phát thải Phạm vi 3 (Scope 3) bao gồm toàn bộ chuỗi giá trị từ nguyên liệu thô đến logistics là thách thức lớn nhất, đòi hỏi sự hỗ trợ từ các công cụ công nghệ chuyên sâu thay vì các phương pháp ước lượng cảm tính.
6. VDS - Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Nền Tảng Số giải pháp kiểm kê khí nhà kính toàn diện cho doanh nghiệp.
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực kiểm kê nhà khí kính VDS - Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Nền Tảng Số mang đến giải pháp toàn diện:
Đánh giá nhanh nguy cơ tuân thủ với quy định về KNK cũng như xác định rõ doanh nghiệp của bạn thuộc đối tượng bắt buộc kiểm kê hay không.
Thực hiện rà soát và phân loại chính xác Scope 1, 2, 3 theo GHG Protocol, làm nền tảng vững chắc cho việc cam kết và thẩm định SBTi.
Thu thập dữ liệu và thiết lập hệ thống dòng dữ liệu phát thải
Tính toán và báo cáo theo chuẩn ISO 14064, GHG Protocol, Quyết định 13/2024/QĐ-TTg
Tư vấn chuẩn hóa báo cáo kiểm kê và hỗ trợ trong quá trình thẩm định
Thiết lập nền tảng dữ liệu cho quản trị ESG và đăng ký tín chỉ carbon trong tương lai
VDS không chỉ đơn thuần cung cấp dịch vụ kỹ thuật, mà còn đóng vai trò là đối tác chiến lược giúp doanh nghiệp từng bước làm chủ quá trình kiểm kê khí nhà kính đúng chuẩn, đúng luật và có giá trị ứng dụng dài hạn.
Kết luận
Kiểm kê khí nhà kính và việc triển khai giảm phát thải không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là cơ hội để ngành dệt may Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của thị trường và hướng tới phát triển bền vững. Bằng cách thực hiện kiểm kê KNK, doanh nghiệp có thể xác định được các nguồn phát thải chính, đo lường lượng phát thải và theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Từ đó, doanh nghiệp có thể giảm thiểu phát thải phù hợp, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời, việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và phát triển bền vững giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu và tăng cường uy tín thương hiệu.

