Ngày 27/02/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Quyết định số 699/QĐ-BNNMT về việc thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho các cơ sở thuộc các ngành nhiệt điện, sản xuất sắt thép và sản xuất xi măng trong giai đoạn 2025 - 2026.
Mặc dù đây không phải là một văn bản liên quan trực tiếp đến Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu, nhưng xét dưới góc độ quản lý carbon và thương mại quốc tế, Quyết định 699 được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hình thành thị trường carbon trong nước và có thể tạo ra những tác động đáng kể đối với doanh nghiệp xuất khẩu trong tương lai.
Hạn ngạch phát thải - Nền tảng của hệ thống giao dịch phát thải (ETS)
Theo Quyết định 699, các cơ sở thuộc diện quản lý được phân bổ một lượng hạn ngạch phát thải khí nhà kính cụ thể cho từng năm. Đây là cơ chế đã được nhiều quốc gia áp dụng nhằm kiểm soát phát thải thông qua việc thiết lập giới hạn phát thải và cho phép giao dịch hạn ngạch trên thị trường.
Về bản chất, đây chính là nền tảng của Hệ thống Giao dịch Phát thải (Emission Trading System - ETS), tương tự như EU ETS đang được vận hành tại Châu Âu.
Việc phân bổ hạn ngạch là bước đi đầu tiên để chuyển từ hoạt động kiểm kê và báo cáo phát thải sang cơ chế quản lý phát thải bằng công cụ kinh tế.
Từ quản lý phát thải đến định giá carbon
Trong những năm gần đây, phần lớn các hoạt động liên quan đến khí nhà kính tại Việt Nam tập trung vào đo lường, kiểm kê và báo cáo phát thải.
Tuy nhiên, khi hạn ngạch phát thải được thiết lập, phát thải khí nhà kính bắt đầu gắn liền với giá trị kinh tế. Doanh nghiệp phát thải vượt hạn ngạch có thể phải mua bổ sung hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon, trong khi doanh nghiệp phát thải thấp hơn hạn mức được giao có thể có cơ hội tham gia giao dịch trên thị trường.
Đây là nguyên lý vận hành cốt lõi của các cơ chế định giá carbon đang được triển khai tại nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới.
Tại sao điều này quan trọng đối với CBAM?
Kể từ năm 2026, CBAM của Liên minh Châu Âu chính thức chuyển sang giai đoạn phát sinh nghĩa vụ tài chính. Khi đó, một trong những nội dung được EU đặc biệt quan tâm là chi phí carbon mà hàng hóa đã phải chịu tại quốc gia sản xuất.
Nói cách khác, ngoài việc xác định lượng phát thải nhúng (Embedded Emissions), EU cũng quan tâm đến việc liệu hàng hóa xuất khẩu đã phải chịu một cơ chế định giá carbon trong nước hay chưa.
Trong dài hạn, việc Việt Nam xây dựng và vận hành thị trường carbon trong nước có thể tạo nền tảng để chứng minh chi phí carbon nội địa của doanh nghiệp Việt Nam. Đây được xem là một trong những yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng hội nhập của doanh nghiệp vào các cơ chế điều chỉnh carbon toàn cầu.
>>> Xem thêm XUẤT KHẨU SANG EU 2026: NHỮNG ĐIỀU DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT VỀ CƠ CHẾ CBAM.
Tác động đối với doanh nghiệp thép và xi măng
Điểm đáng chú ý là nhiều doanh nghiệp thuộc danh sách được phân bổ hạn ngạch phát thải cũng đồng thời là các doanh nghiệp đang chịu tác động trực tiếp từ CBAM.
Điều này cho thấy các doanh nghiệp trong các ngành phát thải cao sẽ ngày càng phải thích ứng đồng thời với hai xu hướng:
• Gia tăng yêu cầu quản lý phát thải trong nước.
• Gia tăng yêu cầu tuân thủ carbon từ các thị trường xuất khẩu.
Trong bối cảnh đó, dữ liệu phát thải không còn đơn thuần là yêu cầu báo cáo mà đang dần trở thành một yếu tố chiến lược ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
>>> Xem thêm Giảm phát thải carbon trong ngành xi măng: Vai trò của kiểm kê khí nhà kính
Doanh nghiệp được phân bổ hạn ngạch phát thải sẽ được gì trong bối cảnh CBAM?
Hiện nay, Quyết định 699/QĐ-BNNMT mới là giai đoạn thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải, chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã được khấu trừ chi phí CBAM ngay lập tức. Tuy nhiên, đây là một bước đi quan trọng để Việt Nam xây dựng hệ thống định giá carbon trong nước và tiến tới vận hành thị trường carbon quốc gia.
Từ góc độ CBAM, điều mà Liên minh Châu Âu quan tâm không chỉ là lượng phát thải nhúng (Embedded Emissions) của sản phẩm mà còn là việc liệu doanh nghiệp tại quốc gia xuất khẩu đã thực sự phải trả một chi phí carbon hay chưa. Điều này được quy định tại Điều 9 của CBAM, cho phép nhà nhập khẩu EU yêu cầu giảm nghĩa vụ CBAM tương ứng với phần chi phí carbon đã được thanh toán hợp lệ tại quốc gia sản xuất.
Nếu trong tương lai Việt Nam vận hành đầy đủ hệ thống ETS quốc gia và doanh nghiệp phải sử dụng hoặc mua hạn ngạch phát thải để bù đắp lượng phát thải vượt mức được cấp, thì khoản chi phí carbon đó về nguyên tắc có thể trở thành cơ sở để xem xét giảm nghĩa vụ CBAM theo cơ chế "Carbon Price Paid in the Country of Origin". Tuy nhiên, việc được công nhận hay không còn phụ thuộc vào quy định chi tiết và đánh giá của Ủy ban Châu Âu đối với hệ thống định giá carbon của Việt Nam.
Nói cách khác, đối với các doanh nghiệp thép, xi măng và các ngành thuộc phạm vi CBAM đang nằm trong danh sách được phân bổ hạn ngạch phát thải, lợi ích lớn nhất hiện nay không phải là được giảm CBAM ngay lập tức, mà là:
Sớm làm quen với cơ chế quản lý phát thải theo hạn ngạch.
Xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải đạt chuẩn.
Chuẩn bị cho việc tham gia thị trường carbon trong nước.
Tạo tiền đề để chứng minh chi phí carbon đã phát sinh tại Việt Nam trong tương lai.
Gia tăng khả năng được xem xét khấu trừ một phần nghĩa vụ CBAM khi Việt Nam có hệ thống định giá carbon được EU công nhận.
Về mặt chiến lược, Quyết định 699 có thể được xem là bước chuyển từ giai đoạn "quản lý phát thải" sang giai đoạn "định giá phát thải". Đây cũng chính là con đường mà EU đã trải qua trước khi hình thành hệ thống EU ETS và sau đó triển khai CBAM.
Nếu CBAM là cơ chế thu chi phí carbon tại biên giới EU, thì Quyết định 699/QĐ-BNNMT có thể được xem là một trong những viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho việc hình thành chi phí carbon ngay tại Việt Nam. Trong dài hạn, đây có thể là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam chứng minh chi phí carbon đã phát sinh trong nước khi tham gia thương mại với thị trường Châu Âu.
VDS đồng hành cùng các doanh nghiệp xuất khẩu trong việc thực hiện CBAM theo quy định của EU, từ thu thập dữ liệu, tính toán phát thải nhúng, lập báo cáo CBAM đến hỗ trợ giải trình kỹ thuật với khách hàng, nhà nhập khẩu tại EU và cập nhật các yêu cầu mới nhất từ Liên minh Châu Âu.

