tTóm tắt: Định hướng nature-related disclosure mà ISSB đang xây dựng dựa trên khung TNFD, xoay quanh bốn nhóm nội dung: Dependencies (sự phụ thuộc vào thiên nhiên), Impacts (tác động đến thiên nhiên), Risks (rủi ro vật lý và chuyển đổi) và Opportunities (cơ hội kinh doanh). Đối với doanh nghiệp Việt Nam đặc biệt ngành nông nghiệp, thủy sản, gỗ, dệt may, thực phẩm, năng lượng và khai khoáng đây là tín hiệu cho thấy phạm vi báo cáo ESG có thể mở rộng vượt ra ngoài phát thải khí nhà kính.
(Bài viết này là Phần 2, tiếp nối Phần 1: ISSB Mở Rộng Sang Báo Cáo Thiên Nhiên: Vì Sao Chọn TNFD? nơi phân tích bối cảnh và quyết định chính sách của ISSB)
1. Những Nội Dung Kỹ Thuật Nào Sẽ Được Đưa Vào Hướng Dẫn Báo Cáo Về Thiên Nhiên?
Một trong những điểm đáng chú ý trong định hướng của ISSB là tổ chức này không sao chép toàn bộ Khung TNFD, mà chỉ lựa chọn những thành phần được đánh giá là đã có mức độ trưởng thành cao, phù hợp với nguyên tắc financial materiality của IFRS S1.
Điều này phản ánh triết lý xây dựng chuẩn mực của ISSB: kế thừa những thực hành tốt đã được thị trường kiểm chứng, đồng thời hướng tới tính đơn giản và khả năng áp dụng trên phạm vi toàn cầu.
Theo định hướng được ISSB công bố, Practice Statement dự kiến tập trung làm rõ cách doanh nghiệp xác định, đánh giá và công bố các thông tin liên quan đến nguồn tài nguyên thiên nhiên (environmental resources), hệ sinh thái (ecosystems) và đa dạng sinh học (biodiversity) khi các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tình hình tài chính hoặc triển vọng dài hạn của doanh nghiệp.
Khác với các hướng dẫn truyền thống vốn chỉ tập trung vào lượng phát thải khí nhà kính, cách tiếp cận này có thể mở rộng phạm vi đánh giá sang toàn bộ mối quan hệ giữa doanh nghiệp và vốn tự nhiên (natural capital).
2. Từ Phát Thải Carbon Đến Vốn Tự Nhiên (Natural Capital)
Trong nhiều năm qua, ESG thường được đồng nhất với các chỉ số phát thải CO₂. Tuy nhiên, dưới góc nhìn đang hình thành của ISSB và TNFD, biến đổi khí hậu chỉ là một trong nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.
Natural Capital (vốn tự nhiên) được hiểu là toàn bộ nguồn tài nguyên và dịch vụ mà thiên nhiên cung cấp cho nền kinh tế, bao gồm: tài nguyên nước, đất, rừng, đại dương, khoáng sản, đa dạng sinh học, và các dịch vụ hệ sinh thái như thụ phấn, điều hòa khí hậu, hấp thụ carbon hay bảo vệ đất.
Đối với doanh nghiệp, vốn tự nhiên vừa là nguồn lực đầu vào phục vụ sản xuất, vừa là yếu tố có thể tạo ra rủi ro tài chính nếu bị suy giảm hoặc khai thác quá mức. Một số ví dụ minh họa:
Doanh nghiệp thực phẩm phụ thuộc vào nguồn nước và chất lượng đất
Doanh nghiệp gỗ phụ thuộc vào diện tích rừng và khả năng tái sinh
Doanh nghiệp thủy sản phụ thuộc vào hệ sinh thái biển
Doanh nghiệp dệt may phụ thuộc vào nguồn bông, hóa chất và nước
Doanh nghiệp năng lượng tái tạo phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và tài nguyên đất
Nếu các nguồn vốn tự nhiên này suy giảm, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với chi phí đầu vào tăng cao, gián đoạn sản xuất, thay đổi chính sách quản lý tài nguyên, hoặc khó khăn hơn trong đáp ứng yêu cầu của khách hàng và nhà đầu tư.
Do đó, việc công bố thông tin về vốn tự nhiên đang dần được nhìn nhận không chỉ là vấn đề trách nhiệm xã hội, mà là một nội dung có liên quan đến quản trị rủi ro tài chính.
3. Từ Đánh Giá Một Chiều Sang "Mối Quan Hệ Hai Chiều"
Một điểm khác biệt quan trọng giữa TNFD và nhiều khung ESG truyền thống là cách nhìn nhận mối quan hệ giữa doanh nghiệp và thiên nhiên.
Các báo cáo môi trường trước đây chủ yếu trả lời câu hỏi: "Doanh nghiệp đã tác động đến môi trường như thế nào?" ví dụ: phát thải bao nhiêu tấn CO₂, sử dụng bao nhiêu nước, xả bao nhiêu chất thải, diện tích rừng bị chuyển đổi.
Trong khi đó, TNFD và định hướng của ISSB yêu cầu doanh nghiệp trả lời thêm một câu hỏi ngược lại: "Thiên nhiên tác động như thế nào đến doanh nghiệp?"
Điều này dẫn đến việc mở rộng phạm vi đánh giá sang các câu hỏi như: doanh nghiệp đang phụ thuộc vào những hệ sinh thái nào, những tài nguyên nào có nguy cơ cạn kiệt, nếu tài nguyên bị suy giảm thì doanh thu và chi phí sẽ thay đổi ra sao, và mức độ chống chịu của chuỗi cung ứng trước các cú sốc môi trường.
Đây chính là cách tiếp cận double perspective (đánh giá hai chiều), trong đó doanh nghiệp không chỉ đánh giá tác động của mình lên thiên nhiên mà còn đánh giá mức độ phụ thuộc của hoạt động kinh doanh vào thiên nhiên.
4. Bốn Nhóm Nội Dung Doanh Nghiệp Cần Xem Xét
Theo định hướng của TNFD đồng thời cũng là nền tảng mà ISSB đang tham chiếu doanh nghiệp được khuyến khích đánh giá bốn nhóm nội dung cốt lõi:
4.1. Dependencies (Sự phụ thuộc)
Mức độ doanh nghiệp phụ thuộc vào các nguồn lực và dịch vụ của tự nhiên để tạo ra giá trị. Ví dụ: nguồn nước cho sản xuất, đất nông nghiệp, rừng nguyên liệu, đa dạng sinh học phục vụ nông nghiệp, dịch vụ thụ phấn của côn trùng, nguồn lợi thủy sản.
Nếu các nguồn lực này suy giảm, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro về năng suất, chất lượng sản phẩm và chi phí vận hành.
4.2. Impacts (Tác động)
Những ảnh hưởng mà hoạt động của doanh nghiệp gây ra đối với thiên nhiên, bao gồm: phát thải, ô nhiễm nguồn nước, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác tài nguyên, mất đa dạng sinh học, suy thoái hệ sinh thái.
Việc nhận diện các tác động này giúp doanh nghiệp xây dựng biện pháp giảm thiểu và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao từ nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
4.3. Risks (Rủi ro)
TNFD phân loại rủi ro thành hai nhóm chính:
Rủi ro vật lý (Physical Risks) phát sinh từ sự suy giảm của hệ sinh thái hoặc các hiện tượng môi trường: hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn, cháy rừng, suy giảm nguồn nước, mất mùa do suy giảm đa dạng sinh học.
Rủi ro chuyển đổi (Transition Risks) phát sinh từ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững: quy định pháp lý mới, thuế môi trường, yêu cầu từ khách hàng, tiêu chuẩn ESG, thay đổi kỳ vọng của nhà đầu tư, chi phí tuân thủ tăng lên.
4.4. Opportunities (Cơ hội)
Bên cạnh rủi ro, ISSB và TNFD cũng nhấn mạnh rằng việc quản trị tốt vốn tự nhiên có thể tạo ra các cơ hội kinh doanh mới: phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường, tiếp cận nguồn vốn xanh, nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, tăng uy tín thương hiệu, cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, và đổi mới mô hình kinh doanh theo hướng kinh tế tuần hoàn.
Điều này cho thấy báo cáo về thiên nhiên không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn có thể hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện các cơ hội tạo giá trị dài hạn.
5. Ý Nghĩa Đối Với Doanh Nghiệp Việt Nam
Đối với doanh nghiệp Việt Nam đặc biệt các ngành nông nghiệp, thủy sản, gỗ, dệt may, thực phẩm, năng lượng và khai khoáng định hướng của ISSB là một tín hiệu đáng chú ý. Trong tương lai, các đối tác quốc tế và nhà đầu tư có thể không chỉ quan tâm đến lượng phát thải khí nhà kính mà còn đánh giá cách doanh nghiệp quản lý các phụ thuộc và tác động đối với vốn tự nhiên.
Điều đó có thể đòi hỏi doanh nghiệp mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu ESG, tích hợp các thông tin về tài nguyên nước, sử dụng đất, đa dạng sinh học và rủi ro hệ sinh thái vào hệ thống quản trị. Việc tìm hiểu và chuẩn bị sớm dù chuẩn mực chính thức chưa được ban hành có thể giúp doanh nghiệp thích ứng thuận lợi hơn khi các yêu cầu báo cáo phát triển bền vững tiếp tục hội tụ trên phạm vi toàn cầu.
Cần lưu ý rằng đây vẫn là lĩnh vực đang trong giai đoạn xây dựng khung pháp lý ISSB dự kiến công bố Exposure Draft vào tháng 10/2026 để lấy ý kiến công khai. Doanh nghiệp có thể theo dõi tiến trình này song song với việc củng cố nền tảng dữ liệu ESG hiện có, bao gồm hệ thống kiểm kê khí nhà kính và báo cáo phát thải theo các chuẩn mực đã được thiết lập.
6. Câu Hỏi Thường Gặp
Natural Capital (vốn tự nhiên) là gì? Natural Capital là toàn bộ nguồn tài nguyên và dịch vụ mà thiên nhiên cung cấp cho nền kinh tế, bao gồm tài nguyên nước, đất, rừng, đại dương, khoáng sản, đa dạng sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái như thụ phấn, điều hòa khí hậu, hấp thụ carbon. Đây là khái niệm trung tâm trong định hướng báo cáo thiên nhiên của ISSB và TNFD.
Phương pháp LEAP trong TNFD là gì? LEAP là viết tắt của Locate (xác định vị trí), Evaluate (đánh giá), Assess (phân tích), Prepare (chuẩn bị) quy trình bốn bước giúp doanh nghiệp xác định vị trí tài sản và chuỗi giá trị, đánh giá mức độ phụ thuộc vào thiên nhiên, phân tích rủi ro và chuẩn bị nội dung công bố thông tin.
Sự khác biệt giữa Dependencies và Impacts trong khung TNFD là gì? Dependencies là mức độ doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn lực tự nhiên để tạo ra giá trị ví dụ nguồn nước, đất, đa dạng sinh học. Impacts là ảnh hưởng mà hoạt động doanh nghiệp gây ra đối với thiên nhiên ví dụ phát thải, ô nhiễm, khai thác tài nguyên. Đây là hai chiều đánh giá bổ sung cho nhau trong cách tiếp cận "double perspective" của TNFD.
Ngành nào tại Việt Nam có thể chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ xu hướng Nature Reporting? Các ngành có mức độ phụ thuộc cao vào tài nguyên thiên nhiên thường được nhắc đến gồm: nông nghiệp, thủy sản, gỗ và lâm sản, dệt may, thực phẩm, năng lượng và khai khoáng do các ngành này có Dependencies và Impacts rõ ràng đối với đất, nước, rừng và đa dạng sinh học.
Doanh nghiệp nên bắt đầu chuẩn bị cho Nature Reporting như thế nào? Trong giai đoạn khung pháp lý còn đang xây dựng, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng cách rà soát mức độ phụ thuộc và tác động của hoạt động kinh doanh đối với tài nguyên thiên nhiên trọng yếu (nước, đất, rừng, đa dạng sinh học), tham khảo phương pháp LEAP của TNFD, và củng cố hệ thống dữ liệu ESG hiện có để dễ dàng tích hợp thêm yêu cầu mới khi Practice Statement được ban hành chính thức.
Nguồn Tham Khảo
Taskforce on Nature-related Financial Disclosures (TNFD): https://tnfd.global/
IFRS Foundation ISSB agrees on the proposed way forward for nature-related disclosures: https://www.ifrs.org/news-and-events/news/2026/05/issb-agrees-proposed-way-forward-nature-related-disclosures/
World Economic Forum Nature Risk Rising (2020): https://www.weforum.org/publications/nature-risk-rising-why-the-crisis-engulfing-nature-matters-for-business-and-the-economy/
IFRS S1 General Requirements for Disclosure of Sustainability-related Financial Information: https://www.ifrs.org/issued-standards/ifrs-sustainability-standards-navigator/ifrs-s1-general-requirements/
Xem thêm: ISSB Là Gì? Phân Biệt ISSB Và GRI Trong Báo Cáo ESG
Bài viết được biên soạn dựa trên các thông báo chính thức của IFRS Foundation và TNFD tính đến tháng 8/2026. Đây là lĩnh vực đang trong quá trình xây dựng chuẩn mực nội dung cụ thể có thể thay đổi khi Exposure Draft được công bố và trải qua quá trình tham vấn công khai.

