CBAM đã bước vào giai đoạn chính thức từ 01/01/2026, áp dụng cho 6 nhóm: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro.
Theo Điều 20 Quy định (EU) 2023/956 (bản sửa đổi bởi Quy định (EU) 2025/2083), từ 01/02/2027 các Quốc gia thành viên bán chứng chỉ CBAM trên nền tảng trung tâm chung cho nhà khai báo CBAM được ủy quyền.
Hạn nộp khai báo CBAM và nộp chứng chỉ đầu tiên, cho hàng nhập khẩu năm 2026, là 30/09/2027.
Nghĩa vụ pháp lý thuộc về nhà nhập khẩu tại EU (hoặc đại diện hải quan gián tiếp đóng vai trò nhà khai báo được ủy quyền), không thuộc nhà xuất khẩu Việt Nam. Tuy vậy, chi phí có thể đi vào đàm phán giá và yêu cầu dữ liệu từ đối tác EU.
1. Chứng chỉ CBAM là gì và mốc thời gian chính
CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU) yêu cầu nhà nhập khẩu hàng hóa thuộc phạm vi áp dụng phải khai báo lượng phát thải hàm chứa và nộp số chứng chỉ CBAM tương ứng. Trong giai đoạn chuyển tiếp (2023–2025), doanh nghiệp chủ yếu báo cáo dữ liệu. Từ 01/01/2026, cơ chế bước sang giai đoạn chính thức, và nghĩa vụ tài chính được thực hiện thông qua chứng chỉ.
Mốc | Nội dung | Nguồn |
|---|---|---|
01/01/2026 | Bắt đầu giai đoạn chính thức của CBAM | |
2026 | EC công bố giá chứng chỉ theo quý | |
01/02/2027 | Quốc gia thành viên bắt đầu bán chứng chỉ trên nền tảng trung tâm chung (Điều 20(1)) | |
30/09/2027 | Hạn nộp khai báo CBAM và nộp chứng chỉ lần đầu, cho năm 2026 (Điều 6(1), Điều 22(1)) | EUR-Lex – Quy định (EU) 2025/2083 |
Lưu ý: theo Điều 24(2) bản sửa đổi, chứng chỉ mua cho lượng phát thải năm 2026 sẽ bị hủy vào 01/11/2027. Doanh nghiệp nên đối chiếu quy định chi tiết với nhà nhập khẩu hoặc tư vấn pháp lý tại EU.
2. Ai có nghĩa vụ mua và nộp chứng chỉ?
Theo văn bản sửa đổi, chứng chỉ được bán cho nhà khai báo CBAM được ủy quyền (authorised CBAM declarant) có đăng ký tại Quốc gia thành viên. Nhà khai báo này chịu trách nhiệm nộp khai báo và chứng chỉ, và có thể bị phạt nếu không nộp đủ (Điều 26(1)). Trường hợp đại diện hải quan gián tiếp đóng vai trò nhà khai báo được ủy quyền cho nhà nhập khẩu, đại diện này phải chịu các nghĩa vụ áp dụng cho nhà nhập khẩu (Điều 5(2a)).
Như vậy, nghĩa vụ mua và nộp chứng chỉ không trực tiếp thuộc nhà xuất khẩu Việt Nam. Đây là nhận định pháp lý. Phần suy luận thương mại sau đây là diễn giải, không phải quy định: nhà nhập khẩu EU có thể yêu cầu dữ liệu phát thải chi tiết hơn, hoặc đưa chi phí chứng chỉ vào đàm phán giá và điều khoản hợp đồng. Mức độ tác động phụ thuộc vào từng hợp đồng và từng ngành hàng.
3. Giá chứng chỉ CBAM: số liệu EC đã công bố
Theo EC, giá chứng chỉ là mức trung bình gia quyền của giá khớp lệnh đấu giá hạn ngạch EU ETS. Năm 2026 giá được công bố theo quý, và từ 2027 theo tuần.
Kỳ | Giá (EUR/tCO₂e) | Ngày công bố |
|---|---|---|
Quý 1/2026 | 75,36 | 07/04/2026 |
Quý 2/2026 | 75,28 | 06/07/2026 |
Quý 3/2026 | 82,32 | 05/10/2026 |
Quý 4/2026 | Chưa công bố | Dự kiến 04/01/2027 |
Nguồn: EC – Giá chứng chỉ CBAM, truy cập tháng 10/2026. Giá có thể thay đổi theo thị trường EU ETS, nên các con số trên chỉ phục vụ tham chiếu, không phải dự báo chi phí thực tế cho doanh nghiệp.
4. Dữ liệu phát thải: giá trị mặc định và dữ liệu thực tế đã xác minh
Lượng phát thải hàm chứa có thể được xác định bằng dữ liệu thực tế hoặc, khi chưa có dữ liệu thực tế, bằng giá trị mặc định. Theo Phụ lục IV bản sửa đổi, giá trị mặc định được đặt trên cường độ phát thải trung bình của nước xuất khẩu và cộng thêm một khoản tăng thêm (mark-up) do các văn bản thực thi quy định. Do đó, giá trị mặc định có thể không phản ánh nỗ lực giảm phát thải của từng nhà máy.
Dữ liệu thực tế cần tuân theo phương pháp CBAM và được xác minh bởi tổ chức xác minh được công nhận. EC cũng đã thiết lập khung công nhận cho tổ chức xác minh. Vì vậy, việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu theo từng cơ sở sản xuất, từng sản phẩm là bước chuẩn bị nền tảng.
5. Ngưỡng 50 tấn: ai có thể được miễn?
Quy định (EU) 2025/2083 đưa vào Điều 2a, theo đó nhà nhập khẩu có tổng khối lượng hàng nhập khẩu trong một năm dương lịch không vượt ngưỡng khối lượng đơn nhất sẽ không thuộc nghĩa vụ CBAM. Phụ lục VII quy định ngưỡng này ở mức 50 tấn khối lượng tịnh. Ngưỡng được tính gộp mọi mã CN, theo từng nhà nhập khẩu và từng năm, áp dụng với sắt thép, nhôm, phân bón và xi măng; không áp dụng với điện và hydro (Điều 2a(4)).
Cần lưu ý ngưỡng này tính ở cấp nhà nhập khẩu, không phải ở cấp nhà xuất khẩu. Vì vậy, nhà xuất khẩu Việt Nam không nên tự kết luận mình được miễn mà cần xác nhận với từng khách hàng EU.
6. Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam nên làm gì?
Xác định mức độ liên quan: rà soát mã hàng xuất sang EU có thuộc 6 nhóm CBAM hay không, và khối lượng theo từng khách hàng.
Trao đổi sớm với nhà nhập khẩu EU: hỏi rõ ai là nhà khai báo được ủy quyền, định dạng dữ liệu cần cung cấp, và kế hoạch cho mốc 30/09/2027.
Chuẩn hóa dữ liệu phát thải thực tế: xây dựng quy trình thu thập số liệu năng lượng, nguyên liệu, quy trình sản xuất theo phương pháp CBAM; chuẩn bị cho xác minh độc lập.
Đánh giá mức sẵn sàng trước xác minh: thực hiện pre-audit để phát hiện khoảng trống dữ liệu.
Cân nhắc giảm cường độ phát thải dài hạn: năng lượng tái tạo, nâng cấp công nghệ, tuần hoàn nguyên liệu. Đây là hướng chiến lược, hiệu quả phụ thuộc điều kiện từng doanh nghiệp.
7. Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ CBAM bắt đầu bán từ khi nào? Theo Điều 20(1) Quy định (EU) 2023/956 đã sửa đổi, từ 01/02/2027 Quốc gia thành viên bán chứng chỉ CBAM trên nền tảng trung tâm chung cho nhà khai báo CBAM được ủy quyền.
Hạn nộp khai báo CBAM đầu tiên là khi nào? 30/09/2027, áp dụng lần đầu cho năm 2026.
Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có phải trực tiếp mua chứng chỉ CBAM không? Theo văn bản trên, chứng chỉ được bán cho nhà khai báo CBAM được ủy quyền tại EU. Nhà xuất khẩu thường không trực tiếp mua, nhưng có thể được yêu cầu cung cấp dữ liệu và chịu tác động qua đàm phán thương mại.
Giá trị mặc định khác dữ liệu thực tế thế nào? Giá trị mặc định dựa trên cường độ phát thải trung bình của nước xuất khẩu kèm khoản tăng thêm. Dữ liệu thực tế đến từ cơ sở sản xuất cụ thể và cần được xác minh.
Ngưỡng 50 tấn có đồng nghĩa nhà xuất khẩu được miễn? Không tự động. Ngưỡng tính theo tổng khối lượng nhập khẩu của từng nhà nhập khẩu EU mỗi năm.
8. Nhận tư vấn
VDS hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu rà soát phạm vi CBAM, chuẩn hóa dữ liệu phát thải và đánh giá mức sẵn sàng trước xác minh. Đăng ký tư vấn sơ bộ về CBAM để nhận danh sách việc cần chuẩn bị theo ngành hàng của bạn.
Nguồn tham khảo
Bài viết mang tính thông tin, tổng hợp từ văn bản EU và công bố của EC tại thời điểm tháng 10/2026, không phải tư vấn pháp lý. Quy định và hướng dẫn thực thi có thể thay đổi; doanh nghiệp nên xác nhận với nhà nhập khẩu và tư vấn pháp lý tại EU trước khi ra quyết định.

