Việc tìm kiếm và sử dụng các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường đang trở thành một xu hướng tất yếu khi sự biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng và yêu cầu sự phát triển bền vững được đặt lên hàng đầu. Trong số đó, xăng sinh học nổi lên như một giải pháp tiềm năng không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu về xăng sinh học và mối liên hệ giữa xăng sinh học với yếu tố 'E' (Môi trường) trong bộ tiêu chuẩn ESG .
1. Xăng sinh học là gì? Phân loại và lợi ích đối với môi trường
Xăng sinh học (hay còn gọi là biofuel) là một loại nhiên liệu được pha trộn giữa xăng truyền thống (xăng khoáng) và ethanol - một loại cồn sinh học có nguồn gốc từ các loại cây trồng như mía, sắn, ngô hoặc phụ phẩm nông nghiệp. Ethanol được sản xuất thông qua quá trình lên men và chưng cất các loại nguyên liệu này. Việc sử dụng xăng sinh học giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch vốn là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.
1.1 Phân loại xăng sinh học phổ biến
Tại Việt Nam, hai loại xăng sinh học phổ biến nhất là E5 và E10. Chữ 'E' trong tên gọi của các loại xăng này là viết tắt của ethanol, còn con số đi kèm biểu thị tỷ lệ phần trăm ethanol có trong hỗn hợp.
Xăng E5: Chứa 5% ethanol và 95% xăng truyền thống.
Xăng E10: Chứa 10% ethanol và 90% xăng truyền thống.
1.2 Lợi ích của việc sử dụng xăng sinh học đối với môi trường
Giảm phát thải khí nhà kính và các chất ô nhiễm: Một trong những lợi ích quan trọng nhất của việc sử dụng xăng sinh học là khả năng giảm phát thải khí nhà kính và các chất ô nhiễm vào không khí.
Ngoài ra, xăng sinh học còn giúp giảm phát thải các chất ô nhiễm khác như CO (carbon monoxide), HC (hydrocarbon), NOx (nitrogen oxides) và các hạt bụi mịn. Điều này là do quá trình đốt cháy xăng sinh học diễn ra triệt để hơn so với xăng truyền thống giúp giảm thiểu lượng các chất ô nhiễm chưa cháy hết thải ra môi trường.
Góp phần cải thiện chất lượng không khí: Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng tại nhiều thành phố lớn ở Việt Nam gây ra các bệnh về đường hô hấp, tim mạch và làm giảm tuổi thọ của người dân. Việc sử dụng xăng sinh học có thể góp phần cải thiện chất lượng không khí bằng cách giảm lượng các chất ô nhiễm thải ra từ các phương tiện giao thông.
Sử dụng tài nguyên tái tạo và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch: Xăng sinh học được sản xuất từ các nguồn sinh khối tái tạo như mía, sắn, ngô và phụ phẩm nông nghiệp. Đây là những nguồn tài nguyên có thể tái tạo được khác với nhiên liệu hóa thạch như xăng dầu là những nguồn tài nguyên không tái tạo và ngày càng cạn kiệt.
Việc sử dụng xăng sinh học giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch vốn là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Đồng thời mang lại sự phát triển trong ngành công nghiệp sản xuất xăng sinh học.
2. Xăng sinh học giải pháp đáp ứng tiêu chí 'E' trong ESG

2.1 Giảm phát thải khí nhà kính - Cốt lõi của tiêu chí Environment
Xăng sinh học tạo ra vòng tuần hoàn carbon: Thành phần chính của Ethanol được sản xuất từ các loại cây trồng mà trong quá trình sinh trưởng chúng đã hấp thụ CO2 từ khí quyển thông qua quá trình quang hợp. Việc được hình thành từ nguồn gốc thực vật giúp bù trừ đáng kể lượng carbon phát thải. Theo phương pháp Đánh giá vòng đời (LCA), sinh khối hấp thụ CO2 trong quá trình sinh trưởng giúp nhiên liệu này có hệ số phát thải thấp hơn nhiều so với xăng khoáng tinh khiết.
Theo các nghiên cứu và tính toán tại Việt Nam:
Xăng E10 giúp giảm 3-7% lượng phát thải CO₂ so với xăng truyền thống (tùy theo điều kiện vận hành và tính theo vòng đời nhiên liệu) - Ông Ngô Trí Long, nguyên Viện trưởng Viện nghiên cứu Thị trường Giá cả (Bộ Tài chính) cho biết.
Nếu áp dụng E10 cho khoảng 10 triệu tấn xăng tiêu thụ hàng năm, lượng CO₂ giảm có thể đạt 640.000 - 800.000 tấn/năm (theo Viện Công nghệ Năng lượng).
Trên quy mô lớn hơn, việc giảm tiêu thụ hơn 1 triệu tấn xăng khoáng có thể cắt giảm trên 2,5 triệu tấn CO₂ mỗi năm.
Điều này góp phần trực tiếp vào việc giảm Scope 1 (phát thải trực tiếp từ hoạt động của doanh nghiệp) và Scope 3 (chuỗi cung ứng logistics và quá trình di chuyển của nhân viên) - hai chỉ số quan trọng trong kiểm kê khí nhà kính và báo cáo ESG.
2.2 Cải thiện chất lượng không khí đô thị - Bảo vệ sức khỏe cộng đồng
Quá trình đốt cháy xăng sinh học diễn ra triệt để hơn nhờ hàm lượng oxy trong ethanol cao. Kết quả là giảm đáng kể các chất ô nhiễm cục bộ.
Theo PGS.TS Phạm Hữu Tuyến, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và Phương tiện tự hành (Đại học Bách khoa Hà Nội) tại hội thảo quốc tế về “ Phát triển nhiên liệu sinh học trong thời kỳ mới - những nhiệm vụ trọng tâm để kiến tạo tương lai nhiên liệu bền vững tại Việt Nam” cho biết kết quả nghiên cứu đối với động cơ ô tô và xe máy:
Lượng Carbon monoxide (CO) và Hydrocarbon (HC) giảm đáng kể với mức giảm trung bình từ 15 - 30% tùy theo loại phương tiện và chế độ vận hành. Cụ thể, một số thử nghiệm trên ô tô sản xuất năm 2003 phun xăng điện tử cho thấy CO giảm tới 33%, HC giảm 18% so với xăng RON92. Trên xe máy và một số điều kiện khác, mức giảm CO và HC dao động từ 10 - 25%.
NOx (nitrogen oxides), hạt bụi mịn PM2.5 và PM10 cũng được hạn chế nhờ quá trình cháy sạch hơn góp phần giảm nguy cơ hình thành bụi mịn thứ cấp.
Những chất ô nhiễm này chính là tác nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng tại các đô thị ở Việt Nam. Việc giảm phát thải từ nguồn giao thông sẽ góp phần cải thiện chất lượng không khí, giảm nguy cơ các bệnh về đường hô hấp, tim mạch và các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
2.3 Sử dụng tài nguyên tái tạo và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn
Khác với nhiên liệu hóa thạch không tái tạo, xăng sinh học tận dụng nguồn sinh khối từ nông nghiệp - ngành kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Lộ trình bắt buộc sử dụng xăng E10 từ ngày 30/4 (dự kiến) hoặc 1/6/2026 (theo Thông tư 50/2025/TT-BCT và các cập nhật mới nhất của Bộ Công Thương) sẽ tạo đầu ra ổn định cho hàng triệu tấn mía, sắn, ngô, góp phần:
Giảm phụ thuộc nhập khẩu xăng khoáng.
Thúc đẩy chuỗi cung ứng bền vững giữa nông nghiệp - công nghiệp - năng lượng.
Tạo việc làm và thu nhập cho nông dân cũng như tạo lợi ích gián tiếp hỗ trợ trụ cột Social trong ESG.
3. Hành động cụ thể để thúc đẩy tiêu chí “E”
Để xăng sinh học thực sự phát huy vai trò trong việc cải thiện chỉ số Environment cần sự tham gia đồng bộ và hành động thiết thực từ cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng. Không chỉ dừng lại ở nhận thức, việc chuyển đổi sang xăng E10 phải trở thành một phần trong chiến lược xanh cụ thể, có thể đo lường được.
Doanh nghiệp (đặc biệt là các công ty logistics, vận tải, sản xuất) có thể:
Sử dụng xăng sinh học cho các phương tiện vận tải của công ty.
Tích hợp vào chiến lược ESG và báo cáo phát triển bền vững.
Hỗ trợ các chương trình nghiên cứu và phát triển xăng sinh học.
Tuyên truyền về lợi ích của xăng sinh học cho nhân viên và khách hàng.
Đầu tư vào các dự án sản xuất xăng sinh học bền vững.
Người tiêu dùng có thể:
Ưu tiên sử dụng xăng sinh học cho xe của mình.
Tìm hiểu về lợi ích của xăng sinh học và chia sẻ thông tin cho người thân, bạn bè.
Ủng hộ các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường.
Tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường tại cộng đồng.
Bằng cách cùng nhau hành động, chúng ta có thể tạo ra một môi trường sống xanh, sạch và bền vững hơn cho thế hệ tương lai.
4. Những lưu ý khi sử dụng xăng sinh học cho các loại xe
Hầu hết các dòng xe máy và ô tô đời mới (sản xuất trong khoảng 10 - 15 năm gần đây) đều được thiết kế tương thích hoàn toàn với xăng E5 và E10. Với xe đời cũ (đặc biệt xe sản xuất trước năm 2010 hoặc sử dụng bộ chế hòa khí), ethanol trong E10 có tính hút ẩm cao và khả năng tẩy rửa có thể gây ăn mòn nhẹ một số chi tiết kim loại, gioăng cao su, nhựa hoặc polymer nếu hệ thống nhiên liệu chưa được bảo dưỡng tốt.
Khi sử dụng xăng E10, người dùng cần chú ý:
Hạn sử dụng ngắn hơn: Xăng E10 thường chỉ ổn định trong khoảng 3 tháng. Nếu xe không sử dụng trong 3-4 tuần, nên xả sạch bình xăng hoặc bổ sung xăng mới để tránh hiện tượng tách lớp ethanol - ngậm nước, gây han gỉ bình xăng và khó khởi động.
Bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu: Thay lọc xăng định kỳ thường xuyên hơn do đặc tính tẩy rửa của ethanol có thể làm bong cặn cũ, gây tắc nghẽn. Với bình xăng kim loại, có thể cân nhắc lớp phủ chống gỉ.
Tránh để xe lâu không chạy: Ethanol hút nước từ không khí, dễ gây ăn mòn và giảm hiệu suất nếu xe đứng yên lâu ngày.
Khuyến cáo quan trọng từ nhà sản xuất và chuyên gia:
Người dùng nên kiểm tra kỹ hướng dẫn sử dụng xe, nhãn dán trên nắp bình xăng hoặc liên hệ đại lý chính hãng để xác định loại xăng phù hợp. Các hãng xe thuộc Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM) khẳng định hầu hết xe đều có thể sử dụng E10 nhưng bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quyết định để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.
Kết luận:
Xăng sinh học với vai trò là một nguồn năng lượng tái tạo và thân thiện với môi trường đang đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam. Việc sử dụng xăng sinh học không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính và các chất ô nhiễm mà còn góp phần tăng cường an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển nông nghiệp nguyên liệu.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG ngày càng được chú trọng, việc sử dụng xăng sinh học là một minh chứng rõ ràng cho cam kết của doanh nghiệp và người tiêu dùng trong việc bảo vệ môi trường. Với lộ trình chuyển đổi sang xăng E10 đang được triển khai, Việt Nam đang tiến gần hơn đến một tương lai năng lượng xanh và bền vững.

