Sắt thép, nhôm, xi măng, điện, hydro và phân bón là sáu ngành hàng bắt buộc phải thực hiện theo Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu (EU). Trong số đó, ngành phân bón đang đứng trước áp lực lớn do đặc thù cường độ phát thải cao trong quá trình sản xuất.
Tại Việt Nam, nơi nông nghiệp giữ vai trò xương sống của nền kinh tế việc thích ứng với CBAM không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn để duy trì lợi thế xuất khẩu. Vậy CBAM thực chất sẽ tác động thế nào đến chi phí và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp phân bón nội địa? Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích tác động của CBAM đối với ngành phân bón Việt Nam đồng thời đề xuất giải pháp tối ưu để doanh nghiệp có thể vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội trong bối cảnh mới.
CBAM là gì và tại sao nó quan trọng?
CBAM là một công cụ chính sách do Liên minh Châu Âu (EU) thiết lập nhằm ngăn chặn tình trạng “rò rỉ carbon”. Rò rỉ carbon xảy ra khi các doanh nghiệp chuyển hoạt động sản xuất sang các quốc gia có quy định về khí thải lỏng lẻo hơn để tránh các chi phí liên quan đến carbon tại EU. CBAM đảm bảo rằng các sản phẩm nhập khẩu vào EU phải chịu một mức giá carbon tương đương với hàng hóa được sản xuất trong nước. Mục tiêu chính của CBAM là bảo vệ môi trường, khuyến khích các quốc gia khác tăng cường nỗ lực giảm phát thải và duy trì tính cạnh tranh cho các doanh nghiệp EU.
Ban đầu, CBAM áp dụng cho sáu nhóm hàng hóa có nguy cơ rò rỉ carbon cao nhất, bao gồm: sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydrogen. Theo kế hoạch, EU có thể mở rộng phạm vi của CBAM sang các lĩnh vực khác như hóa chất, nhựa, giấy, dệt may và hàng tiêu dùng từ năm 2030.
Ngành phân bón tại Việt Nam
Ngành phân bón Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững. Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và tiêu thụ phân bón lớn trong khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, ngành phân bón Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế đặc biệt là về công nghệ sản xuất và quản lý môi trường. Việc phát thải cốt lõi của ngành phân bón Việt Nam nằm ở khâu sản xuất Amoniac (NH3) từ quá trình khí hóa than (điển hình như Đạm Ninh Bình, Đạm Hà Bắc) hoặc từ khí thiên nhiên (Đạm Phú Mỹ, Đạm Cà Mau). Than đá tạo ra hệ số phát thải cao hơn hẳn.
Các loại phân bón chính được sử dụng tại Việt Nam bao gồm:
Phân đạm (Ure, SA): được sản xuất từ khí tự nhiên hoặc than đá.
Phân lân (Super lân, DAP): được sản xuất từ quặng apatit.
Phân kali (KCl): được nhập khẩu chủ yếu từ Nga và Belarus.
Phân NPK: là hỗn hợp của các loại phân đạm, lân và kali.
CBAM ảnh hưởng đến xuất khẩu phân bón như thế nào?
Ngành phân bón là một trong những ngành chịu tác động trực tiếp từ CBAM. Tuy nhiên, theo Phụ lục I của Quy định (EU) 2023/956, CBAM không áp dụng cho toàn bộ ngành phân bón mà chủ yếu nhắm vào Phân đạm (Nitrogenous fertilizers) và các tiền chất sinh ra phát thải lớn như Amoniac (NH3), Axit Nitric (HNO3), Ure. Phân Kali (K) nguyên chất và Phân Lân (P) nguyên chất hiện tại chưa nằm trong danh mục áp dụng của CBAM. Phân hỗn hợp (NPK) chỉ bị tính CBAM dựa trên tỷ lệ thành phần đạm (N) có trong đó. Các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu phân bón sang EU sẽ phải đối mặt với nghĩa vụ tài chính đối với carbon điều này có thể làm tăng chi phí sản xuất và giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Ví dụ, nếu một doanh nghiệp sản xuất phân đạm sử dụng quy trình sản xuất gây ra lượng khí thải carbon lớn họ sẽ phải trả một khoản phí CBAM tương ứng khi xuất khẩu sản phẩm. Điều này có thể khiến giá thành sản phẩm tăng lên, làm giảm lợi nhuận và thị phần.
Chi phí và thách thức cho doanh nghiệp phân bón
Việc tuân thủ CBAM đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp phân bón Việt Nam, bao gồm:
Chi phí đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất sạch hơn.
Chi phí kiểm kê và báo cáo khí thải nhà kính.
Chi phí mua chứng chỉ CBAM.
Khó khăn trong việc cạnh tranh với các nhà sản xuất từ các quốc gia không áp dụng các biện pháp tương tự.
Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng cần phải nâng cao nhận thức và năng lực về quản lý carbon cũng như xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp để ứng phó với CBAM.
Giải pháp từ Công ty Cổ phần Giải pháp Nền tảng số Việt Nam (VDS)
Công ty Cổ phần Giải pháp Nền tảng số Việt Nam (VDS) cung cấp các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận và tuân thủ CBAM một cách hiệu quả. Các dịch vụ chính của VDS bao gồm:
Đánh giá mức độ sẵn sàng CBAM: Phân tích hiện trạng dữ liệu phát thải và khả năng đáp ứng quy định CBAM của doanh nghiệp.
Xác định phạm vi và ranh giới phát thải: Thiết lập phương pháp tính toán phát thải phù hợp với tiêu chuẩn CBAM.
Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu carbon: Xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải chính xác cho từng sản phẩm, hàng hóa xuất khẩu.
Hỗ trợ lập báo cáo CBAM: Hướng dẫn và hoàn thiện báo cáo phát thải theo quy định của Liên minh châu Âu (EU).
Xây dựng nền tảng quản trị phát thải dài hạn: Thiết lập hệ thống dữ liệu carbon giúp doanh nghiệp quản lý phát thải hiệu quả và bền vững.
VDS tập trung giúp doanh nghiệp hiểu đúng quy định CBAM, triển khai đúng quy trình và chủ động quản trị phát thải từ đó giảm thiểu rủi ro khi xuất khẩu vào thị trường EU và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế xanh.
Kết luận
Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM) đặt ra không ít thách thức cho ngành phân bón Việt Nam đặc biệt trong bối cảnh xuất khẩu phân bón sang thị trường EU. Tuy nhiên, đây cũng là động lực để các doanh nghiệp chuyển đổi sang các phương thức sản xuất xanh hơn, thân thiện với môi trường hơn.

