Phân tích 6 rủi ro thương mại cốt lõi (chi phí, thị phần, pháp lý) khi EU áp dụng CBAM. Bài học từ ngành thép, nông nghiệp Việt Nam và khu vực. Lộ trình quản trị rủi ro MRV và tín chỉ carbon.
1. Thuế Carbon của EU và Làn ranh sinh tồn mới của Doanh nghiệp
Thế giới đang bước vào một kỷ nguyên thương mại mới, nơi giá trị "xanh" không còn là một lựa chọn truyền thông mà đã trở thành một điều kiện pháp lý và thương mại bắt buộc. Liên minh châu Âu (EU) đã chính thức khai hỏa "phát súng" đầu tiên bằng việc triển khai Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM). Với giai đoạn chuyển tiếp bắt đầu từ tháng 10/2023 và dự kiến áp dụng đầy đủ từ năm 2026, CBAM đã thay đổi vĩnh viễn các điều kiện tiếp cận một trong những thị trường lớn nhất thế giới.
Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc không tuân thủ CBAM không đơn thuần là một thiếu sót về thủ tục. Nó đồng nghĩa với việc đối mặt với rủi ro thương mại đa tầng: từ gánh nặng chi phí trực tiếp, nguy cơ mất thị phần vào tay đối thủ "xanh" hơn, đến rủi ro pháp lý và sự xói mòn uy tín nghiêm trọng. Bài viết này sẽ phân tích sâu các rủi ro cụ thể mà doanh nghiệp Việt Nam và khu vực phải đối mặt, thông qua các case study thực tiễn, đồng thời đề xuất một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện để biến thách thức này thành cơ hội.
2. CBAM là gì và Phạm vi áp dụng?
Hiểu một cách đơn giản, Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) là một chính sách của EU nhằm áp dụng một mức "giá carbon" công bằng đối với hàng hóa nhập khẩu, dựa trên lượng phát thải khí nhà kính (KNK) "nhúng" trong quá trình sản xuất ra chúng (theo Ủy ban châu Âu - Taxation and Customs Union). Mục tiêu là để ngăn chặn rò rỉ carbon, tức là việc các công ty EU chuyển sản xuất sang các nước có quy định môi trường lỏng lẻo hơn.
3. Các lĩnh vực chịu ảnh hưởng ban đầu (Giai đoạn 1)
CBAM ban đầu nhắm vào các ngành có cường độ carbon cao và rủi ro rò rỉ lớn nhất. Các mặt hàng cụ thể bao gồm: Sắt, thép, Nhôm, Xi măng, Phân bón, Hydro, Điện
4. Các mốc thời gian quan trọng doanh nghiệp phải nhớ
Giai đoạn chuyển tiếp (1/10/2023 - 31/12/2025): Đây là giai đoạn "báo cáo". Các nhà nhập khẩu EU (hoặc đại diện của nhà xuất khẩu) bắt buộc phải báo cáo dữ liệu phát thải KNK nhúng trong hàng hóa của họ theo quý, mà chưa phải trả phí. Báo cáo đầu tiên đã có hạn vào ngày 31/1/2024.
Giai đoạn áp dụng chính thức (Từ 1/1/2026): "Luật chơi" thay đổi hoàn toàn. Các nhà nhập khẩu sẽ phải mua và nộp lại số lượng chứng chỉ CBAM (CBAM certificates) tương ứng với lượng phát thải đã báo cáo. Giá của các chứng chỉ này sẽ dựa trên giá đấu giá trung bình hàng tuần của tín chỉ carbon trên thị trường EU ETS.
5. Tổng quan 6 rủi ro Thương mại
Việc chậm trễ hoặc thất bại trong việc thích ứng với CBAM sẽ tạo ra một loạt các rủi ro tài chính và chiến lược, tác động trực tiếp đến sự sống còn của doanh nghiệp xuất khẩu.
a) Thứ nhất: Rủi ro chi phí trực tiếp (Financial Risk)
Đây là rủi ro rõ ràng nhất. Từ năm 2026, mỗi tấn carbon phát thải trong sản phẩm nhập khẩu vào EU sẽ phải được bù đắp bằng một chứng chỉ CBAM. Ví dụ tính toán đơn giản: Một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu 10.000 tấn thép sang EU. Giả định (một cách thận trọng) rằng cường độ phát thải là 1,5 tấn CO2 cho mỗi tấn thép (tùy công nghệ).
Tổng phát thải nhúng: 10.000 tấn thép * 1,5 tCO2/tấn = 15.000 tCO2.
Giả định giá chứng chỉ CBAM (dựa trên giá EU ETS): 70 EUR/tCO2.
Chi phí CBAM phải trả: 15.000 * 70 EUR = 1.050.000 EUR.
Khoản chi phí khổng lồ này sẽ trực tiếp ăn mòn biên lợi nhuận của nhà xuất khẩu hoặc buộc họ phải tăng giá bán, làm giảm đáng kể khả năng cạnh tranh. Nếu doanh nghiệp không có hệ thống đo đường (MRV) chính xác, EU có thể áp dụng mức phát thải "tham chiếu" (default values) ở mức cao, khiến chi phí này càng phình to.
b) Thứ hai: Rủi ro mất thị phần (Market Share Risk)
Chi phí tăng cao dẫn đến hệ quả tất yếu là mất khả năng cạnh tranh về giá. Các nhà nhập khẩu EU sẽ tích cực tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế.
Ví dụ minh họa: Một nhà nhập khẩu Đức đang cân nhắc giữa hai nhà cung cấp thép cuộn: một từ Việt Nam (không có dữ liệu MRV rõ ràng, dùng công nghệ cũ) và một từ Thái Lan (đã đầu tư vào "thép xanh", có báo cáo MRV minh bạch). Ngay cả khi giá FOB của nhà cung cấp Việt Nam rẻ hơn, chi phí "carbon" cộng thêm (CBAM) có thể khiến tổng chi phí (landed cost) cao hơn. Theo một báo cáo của Reuters, các nhà sản xuất "thép xanh" (green steel) mới nổi tại châu Á đang định vị mình chính xác để đón đầu cơ hội này. Doanh nghiệp Việt Nam có nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi nếu không hành động.
c) Thứ ba: Rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng (Supply Chain Risk)
Rủi ro này không chỉ dành cho các nhà xuất khẩu thành phẩm. Các tập đoàn lớn của EU (như các hãng xe hơi, nhà sản xuất thiết bị) đang ráo riết "làm sạch" chuỗi cung ứng của họ (Scope 3) để đáp ứng các mục tiêu ESG của riêng họ.
Kịch bản cho nhà cung cấp Tier-2: Một doanh nghiệp Việt Nam chuyên sản xuất ốc vít, linh kiện nhôm (thuộc phạm vi CBAM) để cung cấp cho một nhà lắp ráp máy móc lớn tại Đức.
Nhà lắp ráp Đức, dưới áp lực từ cổ đông và quy định, sẽ yêu cầu tất cả nhà cung cấp của mình phải cung cấp dữ liệu phát thải chi tiết. Nếu doanh nghiệp Việt Nam (Tier-2) không thể cung cấp dữ liệu này, họ sẽ bị đánh giá là "nhà cung cấp rủi ro" và bị thay thế.
d) Thứ tư: Rủi ro pháp lý & hành chính (Legal & Administrative Risk)
CBAM mang đến một gánh nặng hành chính khổng lồ. Giai đoạn chuyển tiếp (2023-2025) là phép thử cho khả năng tuân thủ báo cáo. Theo hướng dẫn của Crowell & Moring, việc báo cáo sai, thiếu hoặc chậm trễ dữ liệu MRV có thể dẫn đến các hình phạt tài chính. Quan trọng hơn, khi vào giai đoạn chính thức, nếu dữ liệu phát thải không được một đơn vị thẩm định (verifier) được công nhận xác thực, lô hàng có thể bị đình chỉ hoặc bị áp mức phạt carbon rất cao. Sự phức tạp của quy trình MRV đòi hỏi doanh nghiệp phải có hệ thống và nhân lực chuyên trách.
e) Thứ năm: Rủi ro uy tín & tài chính (ESG Rating Risk)
Trong mắt các nhà đầu tư và định chế tài chính, khả năng tuân thủ CBAM là một chỉ số quan trọng để đo lường năng lực quản trị (G) và hiệu suất môi trường (E) của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp bị phát hiện "tẩy xanh" (Greenwashing) hoặc có số liệu MRV không đáng tin cậy sẽ ngay lập tức bị hạ xếp hạng ESG.
Hậu quả: Mất điểm trong mắt nhà đầu tư, mất quyền truy cập vào các nguồn "vốn xanh" (green bonds, sustainability-linked loans) đang ngày càng phổ biến, và phải chịu lãi suất vay thương mại cao hơn do bị đánh giá rủi ro cao.
f) Thứ sáu: Rủi ro chuỗi giá trị nội địa (Cost Contagion Risk)
Chi phí tuân thủ CBAM không chỉ dừng lại ở nhà xuất khẩu. Các nhà sản xuất thép, xi măng, phân bón khi phải đầu tư hàng triệu USD để nâng cấp công nghệ hoặc mua chứng chỉ, họ sẽ có xu hướng tăng giá bán sản phẩm. Điều này tạo ra "chi phí lan truyền" (cost contagion) trong toàn bộ nền kinh tế, ảnh hưởng đến các ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, và nông nghiệp trong nước, cuối cùng làm giảm sức cạnh...
6. Ai chịu ảnh hưởng nặng nhất?
Không phải tất cả doanh nghiệp đều chịu tác động như nhau. Mức độ rủi ro phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: ngành hàng, công nghệ và quy mô.
(1) Theo ngành hàng: Các ngành có cường độ carbon cao và giá trị thương mại lớn sang EU rõ ràng nằm ở tuyến đầu rủi ro. Theo Ủy ban châu Âu, thép, nhôm, và xi măng là ba ngành chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do bản chất quy trình sản xuất (nung chảy, điện phân) tiêu tốn năng lượng và phát thải CO2 trực tiếp.
(2) Theo công nghệ sản xuất: Trong ngành thép, rủi ro có sự phân hóa rõ rệt. Các nhà máy sử dụng công nghệ lò cao (BF-BOF, dùng quặng sắt và than cốc) có cường độ phát thải cao (1,8-2,5 tCO2/tấn thép). Ngược lại, các nhà máy dùng lò hồ quang điện (EAF, tái chế phế liệu) hoặc công nghệ DRI (khử sắt trực tiếp) có mức phát thải thấp hơn đáng kể (0,4-0,7 tCO2/tấn thép). Các doanh nghiệp Việt Nam còn lệ thuộc nhiều vào công nghệ BF-BOF sẽ đối mặt chi phí CBAM cao gấp 3-4 lần.
(3) Theo quy mô (SMEs vs. Tập đoàn): Các tập đoàn lớn có nguồn lực để thuê tư vấn, đầu tư công nghệ và xây dựng hệ thống MRV. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), vốn chiếm đa số trong chuỗi cung ứng, lại là đối tượng dễ tổn thương nhất. Họ thiếu cả nguồn vốn, nhân lực và kiến thức chuyên môn để tuân thủ các quy trình MRV phức tạp, khiến họ có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng đầu tiên.
7. Case Studies: Bài học từ Việt Nam và Khu vực
Phân tích các kịch bản thực tế giúp chúng ta hình dung rõ hơn về quy mô của thách thức và cơ hội.
(1) Case - Ngành thép Việt Nam: Ngã ba đường công nghệ
Hiện trạng: Việt Nam là một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu Đông Nam Á, với lượng xuất khẩu đáng kể sang EU. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu (như của Chu, et al. trên ScienceDirect), ngành thép Việt Nam vẫn đang sử dụng song song cả hai công nghệ BF-BOF và EAF. Các doanh nghiệp lớn như Hòa Phát (dùng BF-BOF) và các công ty dùng EAF (như Pomina, VnSteel) có hồ sơ phát thải (emission profile) rất khác nhau.
Kịch bản rủi ro (Giả định): Doanh nghiệp thép X, một nhà sản xuất tầm trung, chủ yếu dùng công nghệ lò cao (BF) và chưa từng thực hiện kiểm kê KNK một cách bài bản.
a) Năm 2024-2025 (Giai đoạn chuyển tiếp): Doanh nghiệp X lúng túng trong việc thu thập dữ liệu báo cáo. Họ nộp báo cáo chậm trễ, số liệu ước tính thiếu chính xác, bị nhà nhập khẩu EU cảnh báo.
b) Năm 2026 (Giai đoạn áp dụng): Nhà nhập khẩu EU, do không có dữ liệu MRV được xác thực từ X, buộc phải sử dụng "mức phát thải tham chiếu" (default value) do EU quy định – mức này thường rất cao. Chi phí CBAM bị đội lên 30-40% so với chi phí thực tế. Cùng lúc đó, đối tác EU tìm được một nhà cung cấp "thép xanh" EAF từ Thái Lan.
Kết quả: Doanh nghiệp X mất 70% đơn hàng từ EU trong vòng 1 năm, doanh thu giảm mạnh.
Bài học: Đầu tư vào hệ thống MRV (Đo lường, Báo cáo, Thẩm định) ngay lập tức là điều kiện tiên quyết. Song song đó, phải có một lộ trình dài hạn để chuyển dịch công nghệ sang EAF hoặc các công nghệ "xanh" hơn, và hợp tác với các nền tảng số hóa MRV để đảm bảo tính minh bạch, chính xác.
(2) Case 02: Kẻ thích ứng và người chậm trễ
Thái Lan (Chiến lược tận dụng): Thay vì xem CBAM là rào cản, một số doanh nghiệp Thái Lan xem đây là cơ hội. Một bài báo của Reuters nêu bật trường hợp của Meranti Green Steel. Họ đang đầu tư 1 tỷ USD vào một nhà máy thép "xanh" hoàn toàn mới, sử dụng công nghệ EAF và năng lượng mặt trời. Mục tiêu của họ rất rõ ràng: trở thành nhà cung cấp thép "sạch" hàng đầu khu vực, đón đầu nhu cầu từ EU và các thị trường có ý thức về carbon. Đây là chiến lược "chuyển đổi để tận dụng".
Ấn Độ: Ngành thép Ấn Độ có mức độ phơi nhiễm (exposure) với CBAM cực kỳ cao do sản lượng xuất khẩu lớn sang EU và công nghệ lò cao vẫn chiếm ưu thế. Reuters đã nhiều lần đưa tin về việc chính phủ Ấn Độ tìm cách đàm phán, kiện lên WTO để bảo vệ ngành công nghiệp của mình. Tuy nhiên, về lâu dài, lựa chọn duy nhất của các nhà sản xuất thép Ấn Độ vẫn là phải đầu tư hàng tỷ USD vào công nghệ khử carbon.
Trung Quốc (Thích ứng nhanh): Là công xưởng của thế giới, Trung Quốc nhận thức rõ tác động của CBAM. Một báo cáo của NewClimate.org phân tích tác động của CBAM đến tỉnh Quảng Đông (trung tâm xuất khẩu lớn) cho thấy các doanh nghiệp Trung Quốc đang tích cực thích ứng. Họ được hỗ trợ bởi thị trường carbon quốc gia (ETS) của Trung Quốc đã vận hành, giúp họ làm quen với việc đo lường và định giá carbon.
Bài học so sánh: CBAM đang tạo ra một cuộc phân hóa rõ rệt. Những ai "chuyển đổi nhanh" (như Meranti của Thái Lan) sẽ chiếm lĩnh thị trường của những người "chậm trễ" (như một bộ phận ngành thép Ấn Độ hoặc Việt Nam nếu không hành động).
8. Chiến lược quản trị rủi ro CBAM toàn diện cho Doanh nghiệp Việt
Đối mặt với rủi ro, doanh nghiệp cần một chiến lược hành động ngay lập tức. Dưới đây là 6 bước đi cốt lõi:
(1) Đánh giá & Lập bản đồ (Mapping & Assessment)
Doanh nghiệp không thể quản lý cái mà họ không đo lường.
a) Hành động: Thực hiện kiểm kê KNK toàn diện cho doanh nghiệp (Scope 1 và 2). Quan trọng hơn, phải "bóc tách" (mapping) được lượng phát thải nhúng cho từng mã sản phẩm (SKU) cụ thể xuất khẩu sang EU.
b) Công cụ: Sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GHG Protocol và ISO 14064 làm kim chỉ nam.
(2) Xây dựng hệ thống MRV và Số hóa dữ liệu (The MRV Backbone)
Đây là "xương sống" của mọi chiến lược tuân thủ.
a) Hành động: Nâng cấp từ ghi chép thủ công lên một hệ thống MRV bán tự động hoặc tự động. Lắp đặt các cảm biến (IoT) để đo lường tiêu thụ năng lượng, nguyên liệu đầu vào.
b) Công cụ/Đối tác: Hợp tác với các nhà cung cấp giải pháp công nghệ (Tech providers). Ví dụ, các nền tảng số hóa như của VDS có thể giúp doanh nghiệp xây dựng một hệ thống MRV tin cậy, thu thập dữ liệu thời gian thực. Các nền tảng như VNDAX có thể giúp minh bạch hóa dữ liệu này bằng công nghệ blockchain, sẵn sàng cho việc giao dịch tín chỉ carbon.
(3) Xây dựng Lộ trình Kỹ thuật (Decarbonization Roadmap)
MRV cho biết bạn đang ở đâu, lộ trình kỹ thuật cho biết bạn sẽ đi về đâu.
a) Hành động: Xây dựng kế hoạch giảm phát thải với các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
Ngắn hạn (Quick-wins): Tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa quy trình, lắp đặt điện mặt trời áp mái.
Dài hạn (CapEx): Lên kế hoạch đầu tư lớn để thay đổi công nghệ (ví dụ: chuyển từ BF sang EAF/DRI trong ngành thép), sử dụng nhiên liệu sinh học (biomass) thay than.
b) Chiến lược: Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis) của việc đầu tư so với chi phí phải trả cho CBAM.
(4) Tận dụng Tài chính xanh & Tín chỉ Carbon (Green Finance & Carbon Credits)
Việc chuyển đổi cần nguồn vốn khổng lồ.
a) Hành động: Chủ động xây dựng hồ sơ ESG và báo cáo KNK minh bạch để tiếp cận các nguồn "vốn xanh" (Green Finance) với lãi suất ưu đãi từ các ngân hàng và quỹ đầu tư (như các quỹ ReFi - Tài chính Tái tạo).
b) Cơ hội: Nếu doanh nghiệp có các dự án giảm phát thải (như Biochar, điện mặt trời), hãy đăng ký để tạo tín chỉ carbon. Nguồn thu từ việc bán tín chỉ này có thể được dùng để tái đầu tư cho các dự án xanh khác.
(5) Quản trị Tuân thủ & Chống "Tẩy xanh" (Compliance & Anti-Greenwashing)
Sự minh bạch là chìa khóa để xây dựng lòng tin.
a) Hành động: Chuẩn hóa toàn bộ quy trình báo cáo ESG và báo cáo KNK. Thuê một đơn vị thẩm định/xác minh (Verifier) độc lập, uy tín (được EU công nhận) để xác thực dữ liệu của mình.
b) Công cụ: Sử dụng công nghệ blockchain để tạo ra một "sổ cái" bất biến, truy xuất nguồn gốc của sản phẩm và dữ liệu phát thải, loại bỏ hoàn toàn rủi ro bị cáo buộc "Greenwashing".
(6) Lên Kịch bản ứng phó (Contingency Planning)
Chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất. Xây dựng các kịch bản kinh doanh khác nhau, dựa vào 3 gợi ý dưới đây:
Chiến lược giá (Pricing): Cấu trúc lại giá bán bao gồm chi phí carbon dự kiến.
Đa dạng hóa (Diversification): Tìm kiếm và phát triển các thị trường xuất khẩu khác ngoài EU để giảm sự phụ thuộc.
Hợp đồng (Contracts): Đàm phán lại các điều khoản hợp đồng với người mua EU, làm rõ ai sẽ chịu trách nhiệm về chi phí carbon và rủi ro pháp lý liên quan đến CBAM.
9. Khuyến nghị cho doanh nghiệp
(1) Thành lập Taskforce: Lãnh đạo cao nhất phải vào cuộc. Thành lập một "Tổ công tác ESG/CBAM" liên phòng ban (Sản xuất, Tài chính, Pháp chế, Xuất khẩu).
(2) Kế hoạch 3 năm: Xây dựng kế hoạch hành động 3 năm (2024-2026) tuân thủ CBAM, với các KPI rõ ràng.
(3) Hợp tác công nghệ: Đừng làm một mình. Chủ động tìm kiếm các đối tác công nghệ (Tech providers, Fintech) để tư vấn và triển khai các giải pháp số hóa MRV.
10. Biến rủi ro CBAM thành lợi thế cạnh tranh
CBAM không phải là một rào cản thương mại đơn thuần; nó là một tín hiệu không thể rõ ràng hơn về sự thay đổi luật chơi toàn cầu. Việc không tuân thủ đồng nghĩa với rủi ro mất chi phí, mất thị phần, và mất uy tín.
Tuy nhiên, trong mọi thách thức đều có cơ hội. Doanh nghiệp Việt Nam nào chủ động bắt đầu kiểm kê KNK ngay hôm nay, dũng cảm số hóa hệ thống MRV, và kiên trì xây dựng lộ trình xanh sẽ không chỉ vượt qua được "cơn bão" CBAM. Họ sẽ là những người chiếm lĩnh thị trường, thu hút được nguồn vốn xanh dồi dào và xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững cho thập kỷ tới. Hành động bâych giờ, hoặc bị bỏ lại phía sau.
11. Bắt đầu lộ trình tuân thủ CBAM cùng VDS
Việc tuân thủ CBAM và xây dựng lộ trình Net Zero không phải là một chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào lợi thế cạnh tranh bền vững.Công ty Cổ phần Giải pháp Nền tảng Số Việt Nam (VDS) với đội ngũ chuyên gia liên ngành về Công nghệ - Tài chính - Môi trường, sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp của bạn:
(1) Tư vấn & Đào tạo CBAM: Phân tích tác động cụ thể của CBAM đến doanh nghiệp của bạn và đào tạo đội ngũ nội bộ.
(2) Kiểm kê KNK & Xây dựng MRV: Thực hiện kiểm kê Khí nhà kính (Carbon Footprint) theo chuẩn ISO 14064, GHG Protocol và xây dựng hệ thống MRV số hóa, tin cậy.
(3) Tư vấn Công nghệ & Lộ trình Xanh: Xây dựng lộ trình giảm phát thải, tư vấn chuyển đổi công nghệ và tối ưu hóa năng lượng.
(4) Giải pháp Tín chỉ Carbon: Tư vấn phát triển các dự án (như Biochar, Năng lượng tái tạo) để tạo tín chỉ carbon, biến nỗ lực xanh thành tài sản tài chính.
(4) Nền tảng VNDAX: Cung cấp hạ tầng công nghệ Blockchain để số hóa, giao dịch và minh bạch hóa tín chỉ carbon, chống rủi ro "Greenwashing".
Liên hệ VDS ngay hôm nay để nhận tư vấn và đánh giá sơ bộ tác động CBAM đến doanh nghiệp của bạn!
Tài liệu tham khảo
[1] European Commission. (n.d.). Carbon Border Adjustment Mechanism. Taxation and Customs Union.
[2] KPMG. (2023). CBAM: Practical guidance for businesses. KPMG International.
[3] European Roundtable on Climate Change and Sustainable Transition (ERCST). (2022). CBAM: An economic impact assessment on Vietnam.
[4] Reuters. (2023). Asia's steelmakers brace for EU carbon tax impact.
[5] Reuters. (2023). Thailand's Meranti leads $1 bln 'green steel' project.
[6] Chu, T. Q., et al. (2023). Impact of Carbon Border Adjustment Mechanism on Vietnam's steel industry. ScienceDirect, Energy Strategy Reviews.
[7] NewClimate Institute. (2022). Impacts of the EU CBAM on Guangdong Province, China.
[8] Crowell & Moring LLP. (2023). EU’s CBAM Transitional Phase: Reporting Obligations and Penalties.
[9] EcoVadis. (2023). The Link Between CBAM and ESG Ratings.

