Bước sang giai đoạn vận hành toàn diện từ ngày 01/01/2026 theo Quy định (EU) 2023/956, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã chuyển từ nghĩa vụ báo cáo thử nghiệm sang nghĩa vụ tài chính bắt buộc. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam vẫn đang nhầm lẫn về chủ thể trực tiếp nộp phí carbon cũng như phạm vi dữ liệu kỹ thuật cần cung cấp.
Việc phân định chính xác trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm dữ liệu giữa các bên trong chuỗi cung ứng là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch tuân thủ hiệu quả và tối ưu hóa chi phí thương mại.
1. Ai là người thực hiện nghĩa vụ pháp lý và tài chính tại EU?
Trong cấu trúc pháp lý của CBAM, mọi nghĩa vụ kê khai với cơ quan quản lý và thanh toán chi phí chứng chỉ carbon đều thuộc về pháp nhân đặt tại lãnh thổ Liên minh Châu Âu.
Chủ thể chịu trách nhiệm: Nhà nhập khẩu tại EU hoặc Đại diện hải quan gián tiếp (trong trường hợp nhà nhập khẩu không có trụ sở tại EU) đã được cơ quan có thẩm quyền cấp tư cách "Người khai báo CBAM được ủy quyền" (Authorised CBAM Declarant). Từ năm 2026, chỉ những đơn vị có tư cách này mới được phép làm thủ tục thông quan cho các mặt hàng thuộc diện kiểm soát của CBAM (Sắt thép, Nhôm, Xi măng, Phân bón, Điện, Hydrogen).
Nghĩa vụ thực thi cốt lõi:
Đăng ký và quản lý tài khoản định danh trên Hệ thống đăng ký CBAM (CBAM Registry) của Ủy ban Châu Âu.
Lập và nộp Tờ khai CBAM hàng năm (Annual CBAM Declaration) ghi nhận tổng lượng hàng hóa đã nhập khẩu trong năm dương lịch trước đó cùng tổng lượng phát thải nhúng đi kèm.
Mua và hoàn trả (surrender) số lượng Chứng chỉ CBAM (CBAM Certificates) tương ứng với lượng phát thải nhúng phải chịu phí (được tính theo giá đấu giá trung bình hàng tuần của hạn ngạch phát thải EU ETS).
Như vậy, doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu tại Việt Nam không phải là người mở tờ khai CBAM với hải quan EU, không trực tiếp mua chứng chỉ CBAM và không chịu các chế tài xử phạt hành chính trực tiếp từ cơ quan quản lý Châu Âu.
2. Ai là người chịu trách nhiệm về dữ liệu phát thải thực địa?
Dù không trực tiếp nộp chứng chỉ, toàn bộ thông tin đầu vào để tính toán chi phí CBAM của lô hàng lại phụ thuộc vào nhà sản xuất ngoài EU.
Chủ thể thực hiện: Nhà sản xuất / Vận hành cơ sở sản xuất tại Việt Nam (Non-EU Operator).
Nghĩa vụ kỹ thuật và dữ liệu:
Đo lường phát thải nhúng thực tế (Actual Embedded Emissions): Thiết lập quy trình giám sát và tính toán suất phát thải cụ thể trên từng tấn sản phẩm xuất xưởng theo phương pháp luận của EU (khác với báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp công ty thông thường theo ISO 14064-1).
Bóc tách đầy đủ các thành phần phát thải trong ranh giới hệ thống:
Phát thải trực tiếp (Direct Emissions): Phát sinh từ quá trình đốt nhiên liệu và các phản ứng hóa học trong dây chuyền sản xuất, kiểm soát nhiệt độ.
Phát thải gián tiếp (Indirect Emissions): Phát sinh từ lượng điện năng tiêu thụ trong quá trình sản xuất (hiện là cơ sở tính phí chứng chỉ bắt buộc đối với ngành Xi măng, Phân bón và là dữ liệu theo dõi đối với các ngành còn lại).
Phát thải từ nguyên vật liệu đầu vào / Tiền chất (Precursors): Lượng phát thải tích tụ trong các bán thành phẩm thuộc danh mục CBAM được mua ngoài để đưa vào gia công tiếp (ví dụ: phôi thép, nhôm thỏi, clinker, amoniac).
Thẩm định độc lập (Verification): Khác với giai đoạn chuyển tiếp trước năm 2026, dữ liệu phát thải thực tế trong giai đoạn chính thức bắt buộc phải được kiểm chứng bởi một Tổ chức thẩm định được công nhận theo tiêu chuẩn của EU (Accredited Verifier).
Truyền tải dữ liệu minh bạch: Chuẩn hóa thông tin qua biểu mẫu dữ liệu CBAM (CBAM Communication Template) hoặc đăng ký tài khoản dành cho nhà sản xuất ngoài EU trên hệ thống CBAM Registry (theo Điều 10 Quy định EU 2023/956) để chia sẻ trực tiếp kết quả thẩm định cho các đối tác nhập khẩu.
Tiêu chí đối chiếu | Nhà nhập khẩu tại EU (Authorised Declarant) | Nhà sản xuất tại Việt Nam (Non-EU Operator) |
Vai trò trong chuỗi | Chịu trách nhiệm pháp lý và tài chính trước EU | Chịu trách nhiệm đo lường và minh bạch dữ liệu gốc |
Nghĩa vụ chính | Đăng ký tư cách khai báo, nộp Tờ khai CBAM hàng năm, mua & hoàn trả chứng chỉ CBAM | Thiết lập hệ thống đo đạc (MRV), bóc tách phát thải nhúng thực tế, thuê đơn vị thẩm định độc lập |
Rủi ro trực tiếp khi vi phạm | Bị chặn thông quan (nếu thiếu tư cách khai báo); bị phạt tài chính trên mỗi tấn CO2e chưa hoàn trả chứng chỉ | Bị đối tác áp mức giá trị mặc định cao, yêu cầu chiết khấu giá bán hoặc chấm dứt hợp đồng cung ứng |
3. Hệ lụy thương mại nếu doanh nghiệp Việt Nam thiếu dữ liệu đạt chuẩn
Sự phân tách về mặt pháp lý không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam đứng ngoài áp lực của CBAM. Trong thực tế giao thương B2B, nghĩa vụ pháp lý của nhà nhập khẩu EU sẽ được chuyển hóa thành điều khoản thương mại bắt buộc trong hợp đồng mua bán ngoại thương:
Áp lực chi phí từ "Giá trị mặc định" (Default Values): Khi nhà sản xuất Việt Nam không cung cấp được báo cáo phát thải thực tế đã qua thẩm định hợp lệ, nhà nhập khẩu EU buộc phải kê khai theo "Giá trị mặc định" do Ủy ban Châu Âu ấn định. Mức giá trị mặc định này được tính dựa trên cường độ phát thải trung bình của quốc gia xuất khẩu cộng thêm một tỷ lệ điều chỉnh tăng (mark-up) mang tính răn đe, hoặc dựa trên nhóm các cơ sở có hiệu suất phát thải kém nhất tại EU.
Suy giảm sức cạnh tranh về giá và mất đơn hàng: Khi phải áp dụng giá trị mặc định cao, số lượng chứng chỉ CBAM mà đối tác EU phải mua sẽ tăng lên đáng kể, làm đội tổng chi phí nhập khẩu lô hàng. Để bảo toàn biên lợi nhuận, nhà mua hàng EU sẽ đàm phán ép giá xuất xưởng của doanh nghiệp Việt Nam, hoặc chuyển dịch đơn hàng sang các nhà cung cấp (tại Việt Nam hoặc quốc gia khác) có hồ sơ phát thải thực tế thấp và minh bạch hơn.
Nguy cơ đình trệ giao thương và từ chối nhận hàng: Mặc dù hải quan EU chỉ kiểm tra tư cách Authorised CBAM Declarant của người mua tại thời điểm thông quan, nhưng các nhà nhập khẩu EU ngày càng kiểm soát chặt chẽ rủi ro tuân thủ từ khâu trước giao hàng (pre-shipment). Nếu nhà xuất khẩu không thể cam kết cung cấp bộ hồ sơ dữ liệu phát thải hợp lệ hoặc khai báo sai lệch mã HS/CN của hàng hóa CBAM, đối tác EU có thể tạm dừng nhận hàng hoặc từ chối sử dụng hạn ngạch nhập khẩu của họ cho lô hàng đó để tránh rủi ro bị truy thu và xử phạt vào kỳ quyết toán năm.
4. Giải pháp chuẩn hóa dữ liệu và tuân thủ CBAM cùng VDS
Để chủ động kiểm soát chi phí carbon và duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng Châu Âu, các doanh nghiệp sản xuất (đặc biệt trong lĩnh vực Sắt thép, Nhôm, Xi măng, Phân bón) cần chuyển dịch từ phương pháp quản lý hóa đơn rời rạc sang hệ thống theo dõi phát thải theo chuẩn kỹ thuật của EU.
Công ty Cổ phần Giải pháp Nền tảng Số Việt Nam (VDS) đồng hành cùng doanh nghiệp xuất khẩu giải quyết bài toán dữ liệu CBAM thông qua lộ trình thực thi bài bản:
Đánh giá phạm vi và ranh giới hệ thống (Scoping & Gap Analysis): Rà soát mã HS/CN của sản phẩm xuất khẩu, xác định chính xác ranh giới quy trình sản xuất và các loại nguyên liệu tiền chất (precursors) cần theo dõi theo quy định của EU.
Thiết lập hệ thống đo lường, báo cáo (MRV) và bóc tách dữ liệu: Hướng dẫn doanh nghiệp xây dựng quy trình thu thập dữ liệu hoạt động, tính toán chuẩn xác suất phát thải nhúng trực tiếp và gián tiếp trên từng đơn vị sản phẩm, đồng thời tích hợp công nghệ số hóa để quản trị dữ liệu liên tục.
Hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật và kết nối thẩm định: Lập bộ hồ sơ dữ liệu giao tiếp chuẩn EU (CBAM Communication Template), xây dựng kế hoạch giám sát phương pháp luận (Monitoring Methodology Documentation) và hỗ trợ doanh nghiệp làm việc với các tổ chức thẩm định độc lập được công nhận.
Tư vấn lộ trình giảm phát thải dài hạn: Phân tích các điểm nóng tiêu thụ năng lượng trong dây chuyền để đề xuất giải pháp tối ưu hóa vận hành, chuyển đổi năng lượng sạch nhằm kéo giảm chi phí chứng chỉ CBAM trong giai đoạn 2026–2034.
Doanh nghiệp cần rà soát hệ thống dữ liệu phát thải cho các lô hàng xuất khẩu sang thị trường EU có thể liên hệ trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của VDS để được tư vấn chuyên sâu và đánh giá hiện trạng.

